Các hoạt động sau khi hoàn tất thủ tục nhập học

DANH SÁCH PHÒNG THI VÀ CA THI SINH VIÊN K62

ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ - ĐỢT 2

XEM DANH SÁCH: Nhấp vào đây

Ngày thi: Chủ nhật, 18/10/2020

Địa điểm thi: Giảng đường G7

Hướng dẫn làm bài thi: http://ntu.edu.vn/pdaotao/ViewTin.aspx?idcd=118&idnews=9745

Chú ý: 

Khi đi thi mang theo Chứng minh nhân dân, bút chì 2B, gôm (tẩy), bút mực hoặc bút bi…

- Xem danh sách ghi nhớ số thứ tự danh sách (STT) mỗi phòng thi, Mã sinh viên, Ca thi (giờ thi)

- Mã số sinh viên (MSSV) đã được ghi trên GIẤY BÁO NHẬP HỌC hoặc trên BIÊN LAI THU HỌC PHÍ.

- Địa điểm thi: Giảng đường G7

DANH SÁCH ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TIN HỌC ĐẦU VÀO KHÓA 62

Phòng thi: G8-201; G8-202; G8-203; G8-204 và G8-104

Thời gian kiểm tra trình độ Tin học: ngày 10/10/2020 và ngày 11/10/2020

Địa điểm thi: Giảng đường G8 (gần cổng trường, ngay cạnh bể phun nước cá heo).

Khi dự thi nhớ mang theo GIẤY CHỨNG MINH NHÂN DÂN

Thi Lý thuyết: 50 phút; Thực hành : 70 phút (Thi trên phiên bản Office 2013): tất cả làm trên máy tính

Không sử dụng tài liệu

Lưu ý: Thí sinh có mặt trước 15 phút tại phòng thi

Thông tin chi tiết liên hệ thầy: Đặng Văn Thư . SĐT: 0886140140

Tải file danh sách tại đây: FILE Danh sách

Stt Mã SV Họ và tên Ngày sinh Lớp Ca thi Giờ thi Phòng thi Ngày thi Số thứ tự tại phòng thi
1 62130001 Bùi Thị Mỹ  Ái 13-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 1
2 62130002 Bùi Nguyễn Bảo  An 05-11-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 2
3 62130003 Bùi Xuân  An 03-07-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 3
4 62130005 Lê Thị Hồng  An 12-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 4
5 62130006 Ngô Vũ Thúy  An 15-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 5
6 62130007 Nguyễn Đai  An 05-01-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 6
7 62130012 Nguyễn Văn  An 10-02-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 7
8 62130013 Nguyễn Xuân Hoài  An 06-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 8
9 62130015 Phạm Lê Hoài  An 05-04-2020 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 9
10 62130016 Phạm Thành  An 01-04-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 10
11 62130017 Phạm Trần Khôi  An 26-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 11
12 62130018 Phạm Trường  An 16-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 12
13 62130026 Báo Thị Minh  Anh 05-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 13
14 62130028 Đặng Hoàng  Anh 09-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 14
15 62130031 Đinh Thị Thu  Anh 04-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 15
16 62130034 Hà Quỳnh  Anh 04-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 16
17 62130035 Huỳnh Ngọc Mai  Anh 13-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 17
18 62130041 Lê Kiều  Anh 04-03-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 18
19 62130046 Nguyễn Hữu Quốc  Anh 18-06-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 19
20 62130047 Nguyễn Huỳnh Quang  Anh 29-09-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 20
21 62130048 Nguyễn Huỳnh Vân  Anh 03-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 21
22 62130049 Nguyễn Ngọc Quỳnh  Anh 26-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 22
23 62130052 Nguyễn Thị Kim  Anh 09-02-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 23
24 62130053 Nguyễn Thị Lan  Anh 08-05-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 24
25 62130055 Nguyễn Thị Minh  Anh 18-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 25
26 62130059 Nguyễn Thị Vân  Anh 11-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 26
27 62130060 Nguyễn Thuý Vi  Anh 08-03-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 27
28 62130068 Trần Tiến  Anh 14-10-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 28
29 62132883 Trần Thị Vân  Anh 09-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 29
30 62132892 Phạm Lan  Anh 30-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 30
31 62130073 Báo Thị Minh  Ánh 05-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 31
32 62130077 Nguyễn Nữ Ngọc  Ánh 22-05-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 32
33 62130021 Cao Thiên  Ân 12-02-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 33
34 62130025 Nguyễn Ngọc  Ẩn 15-06-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 34
35 62130081 Quảng Thị Thảo  Âu 10-04-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 10/10/20 35
36 62130086 Đàm Ngọc  Bảo 26-06-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 1
37 62130087 Diệp Duy  Bảo 27-09-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 2
38 62130090 Lê Chí  Bảo 24-08-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 3
39 62130092 Nguyễn Hoàng Gia  Bảo 16-07-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 4
40 62130095 Trần Ngọc  Bảo 06-08-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 5
41 62130096 Võ Diệp Gia  Bảo 21-11-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 6
42 62130083 Hoàng Lê Hải  Băng 23-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 7
43 62130097 Đặng Thị Ngọc  Bích 10-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 8
44 62130098 Phạm Thị Kim  Bích 13-05-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 9
45 62130101 Phan Thị Ngọc  Bích 26-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 10
46 62130102 Phan Thị Ngọc  Bích 31-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 11
47 62130103 Trần Ngọc  Bích 05-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 12
48 62130106 Duơng Thái  Bình 10-10-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 13
49 62130107 Hứa Châu An  Bình 14-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 14
50 62130109 Lê Văn  Bình 22-06-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 15
51 62130113 Nguyễn Thị Thanh  Bình 10-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 16
52 62130114 Nguyễn Tiến  Bình 12-04-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 17
53 62130115 Nguyễn Trọng  Bình 10-08-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 18
54 62130116 Phan Thị  Bình 08-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 19
55 62139001 Ksor H'  Bluôt 12-04-2001 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 20
56 62130123 Lê Thị Hiềm  Cẩm 18-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 21
57 62130125 Trần Thị Thu  Cẩm 10-03-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 22
58 62130184 Quảng Đại Thành  Công 30-09-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 23
59 62130185 Hồ Thị Kim  Cúc 30-08-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 24
60 62130189 Kiều Thị Hoàng  Cung 06-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 25
61 62130193 Nguyễn Văn  Cường 19-11-2000 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 26
62 62130195 Trần Duy  Cường 17-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 27
63 62132894 Nguyễn Hùng  Cường 01-10-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 10/10/20 28
64 62130129 Nông Thị  Châm 30-08-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 1
65 62130132 Hoàng Nữ Minh  Châu 15-03-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 2
66 62130133 Lê Ngọc Hải  Châu 01-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 3
67 62130137 Nguyễn Bá Bảo  Châu 09-08-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 4
68 62130142 Trần Hoàng Bảo  Châu 26-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 5
69 62130144 Võ Bảo  Châu 01-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 6
70 62132842 Nguyễn Ngô Đăng  Châu 13-08-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 7
71 62130147 Đặng Liên  Chi 10-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 8
72 62130156 Nguyễn Quỳnh  Chi 13-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 9
73 62130158 Nguyễn Thị Minh  Chi 01-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 10
74 62130159 Nguyễn Thị Ngọc Kim  Chi 21-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 11
75 62130161 Tạ Linh  Chi 22-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 12
76 62130162 Trần Thị Kiều  Chi 10-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 13
77 62130164 Võ Minh  Chi 19-05-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 14
78 62130167 Đặng Trường  Chí 16-09-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 15
79 62130168 Hoàng Ngọc  Chí 06-04-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 16
80 62130169 Lê Quang  Chí 24-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 17
81 62130172 Nguyễn Thị Kiều  Chinh 07-09-2001 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 18
82 62130173 Phạm Thị Kiều  Chinh 08-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 19
83 62130174 Trần Ngọc Lan  Chinh 24-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 20
84 62130177 Nguyễn Công  Chính 12-07-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 21
85 62130178 Võ Thị Mỹ  Chung 24-03-2001 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 22
86 62130209 Nguyễn Quốc  Danh 18-07-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 23
87 62130212 Võ Thành  Danh 06-04-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 24
88 62130213 Nguyen Thi Truc  Dao 22-10-2020 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 25
89 62130200 Dương Trạch  Dân 06-12-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 26
90 62130246 Ngô Thị Ngọc  Diễm 11-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 10/10/20 27
91 62130247 Nguyễn Thị Thanh  Diễm 06-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 1
92 62130249 Trần Thị Mỹ  Diễm 03-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 2
93 62130254 Nguyễn Khánh  Diệp 02-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 3
94 62130257 Lê Thị  Diệu 22-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 4
95 62130258 Nguyễn Thị Mỹ  Diệu 02-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 5
96 62130262 Trần Thị Mỹ  Diệu 03-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 6
97 62130263 Trương Tuyết  Diệu 20-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 7
98 62130264 Bùi Nguyễn  Dinh 02-12-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 8
99 62130267 Võ Viết  Dinh 15-09-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 9
100 62130283 Ngô Lê  27-03-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 10
101 62130291 Đàng Thị Mỹ  Dung 03-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 11
102 62130292 Đỗ Thị Mỹ  Dung 04-04-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 12
103 62130294 Hồ Thị Mỹ  Dung 29-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 13
104 62130297 Lê Võ Kiều  Dung 20-03-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 14
105 62130302 Phùng Thị Kim  Dung 02-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 15
106 62130304 Trượng Thị Kim  Dung 05-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 16
107 62130305 Võ Thị Kim  Dung 21-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 17
108 62130306 Bùi Khánh  Dũng 30-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 18
109 62130307 Đặng Hùng  Dũng 09-02-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 19
110 62130308 Lê Trung  Dũng 12-12-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 20
111 62130311 Nguyễn Tiến  Dũng 12-10-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 21
112 62130316 Từ Đức  Dũng 19-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 22
113 62130332 Mai Đức  Duy 29-03-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 23
114 62130334 Ngô Trường  Duy 20-02-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 24
115 62130335 Nguyễn Đình  Duy 21-06-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 25
116 62130336 Nguyễn Hoài  Duy 11-06-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 26
117 62130337 Nguyễn Hoàng  Duy 16-11-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 10/10/20 27
118 62130341 Nguyễn Quốc  Duy 02-04-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 1
119 62130344 Nguyễn Văn  Duy 21-10-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 2
120 62130355 Đoàn Thị Thiều  Duyên 06-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 3
121 62130357 Hoàng Huỳnh Mỹ  Duyên 03-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 4
122 62130361 Lê Thị  Duyên 19-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 5
123 62130362 Lương Thị Mỹ  Duyên 02-05-2020 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 6
124 62130366 Nguyễn Mỹ  Duyên 06-10-2020 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 7
125 62130373 Nguyễn Thị Mỹ  Duyên 13-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 8
126 62130375 Nguyễn Thị Mỹ  Duyên 19-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 9
127 62130376 Nguyễn Thị Mỹ  Duyên 15-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 10
128 62130381 Nguyễn Thùy  Duyên 03-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 11
129 62130382 Nguyễn Tuyết Kiều  Duyên 08-02-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 12
130 62130389 Trương Trần Yến  Duyên 30-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 13
131 62130390 Võ Đoàn Phương  Duyên 18-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 14
132 62130392 Võ Thị Mỹ  Duyên 02-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 15
133 62130321 Ngô Minh  Dương 12-04-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 16
134 62130324 Nguyễn Trần Thé  Dương 10-04-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 17
135 62130327 Văn Thị  Dương 13-08-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 18
136 62130198 Nguyễn Tấn  Đại 31-07-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 19
137 62130199 Nguyễn Trọng  Đại 29-08-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 20
138 62130214 Lê Thị Hồng  Đào 01-04-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 21
139 62130220 Hồ Thành  Đạt 10-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 22
140 62130224 Lê Thành  Đạt 13-10-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 23
141 62130228 Nguyễn Khắc  Đạt 21-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 24
142 62130230 Nguyễn Tấn  Đạt 10-07-2001 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-104 10/10/20 25
143 62130234 Nguyễn Thành  Đạt 11-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 1
144 62130236 Nguyễn Thành  Đạt 17-06-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 2
145 62130239 Phạm Quốc  Đạt 24-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 3
146 62130243 Trương Quang  Đạt 10-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 4
147 62130205 Nguyễn Hồng Hải  Đăng 10-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 5
148 62130207 Triệu Minh  Đăng 30-06-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 6
149 62130253 Phạm Trần  Điền 21-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 7
150 62130255 Nguyễn Đỗ Thị Hồng  Điệp 21-06-2001 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 8
151 62130272 Đỗ Nguyễn Khánh  Đoan 07-03-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 9
152 62130273 Nguyễn Hoài Thục  Đoan 28-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 10
153 62130275 Nguyễn Phước Linh  Đoan 23-05-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 11
154 62130276 Phạm Thị Bích  Đoan 07-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 12
155 62130278 Trương Thị Ngọc  Đoan 25-04-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 13
156 62130270 Mai Quý  Đô 10-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 14
157 62130271 Trần Văn  Đô 07-02-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 15
158 62130284 Lê Hữu  Đức 08-08-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 16
159 62130285 Nguyễn Minh  Đức 21-09-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 17
160 62130286 Nguyễn Trọng  Đức 20-11-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 18
161 62130288 Tạ Minh  Đức 18-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 19
162 62130394 Nguyễn Huỳnh  Fuy 08-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 20
163 62130397 Mấu Thị Hương  Giang 20-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 21
164 62130401 Nguyễn Thị Lệ  Giang 30-04-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 22
165 62130408 Võ Trần Quỳnh  Giang 19-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 23
166 62130412 Trần Thị Ngọc  Giàu 29-03-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 24
167 62130420 Huỳnh Thu  01-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 25
168 62130423 Lê Thanh Thái  15-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 26
169 62130425 Nguyễn Hồng  11-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 27
170 62130429 Nguyễn Thị Thanh  16-05-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 28
171 62130430 Nguyễn Thị Thu  13-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 29
172 62130431 Phạm Thị Thu  24-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 30
173 62130435 Phan Thị Thu  12-10-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 31
174 62130436 Trần Đông  28-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 32
175 62130438 Võ Thị Hồng  19-06-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 33
176 62132985 Lê Nhật  09-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 34
177 62130445 Nguyễn Hoàng  Hải 06-02-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 10/10/20 35
178 62130487 Lê Thị Mỹ  Hạnh 18-06-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 1
179 62130489 Nguyễn Thị Mỹ  Hạnh 06-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 2
180 62130490 Nguyễn Thị Ngọc  Hạnh 30-04-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 3
181 62130493 Võ Thị Thu  Hạnh 14-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 4
182 62130495 Lê Trọng  Hào 11-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 5
183 62130498 Nguyễn Nhỉ  Hào 14-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 6
184 62130499 Nguyễn Phong  Hào 06-04-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 7
185 62132853 Trần Trí  Hào 20-08-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 8
186 62130502 Bùi Thị  Hảo 09-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 9
187 62130507 Nguyễn Lê Ngọc  Hảo 13-09-2020 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 10
188 62130509 Nguyễn Thị Hiền  Hảo 05-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 11
189 62130511 Nguyễn Thị Thanh  Hảo 19-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 12
190 62130475 Đào Thị  Hằng 20-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 13
191 62130476 Huỳnh Thị Mỹ  Hằng 25-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 14
192 62130477 Lê Thị Thanh  Hằng 15-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 15
193 62130479 Nguyễn Hồ Tuyết  Hằng 05-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 16
194 62130480 Nguyễn Nguyệt  Hằng 12-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 17
195 62130482 Nguyễn Thị Thu  Hằng 05-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 18
196 62130483 Phạm Thị Mỹ  Hằng 24-10-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 19
197 62130484 Phạm Thu  Hằng 16-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 20
198 62132910 Trần Thu  Hằng 05-05-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 21
199 62130450 Bùi Xuân  Hân 09-11-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 22
200 62130453 Huỳnh Dương Ái  Hân 25-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 23
201 62130454 Huỳnh Lê Bảo  Hân 18-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 24
202 62130455 Huỳnh Ngọc  Hân 13-03-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 25
203 62130457 Lê Vũ Ngọc  Hân 12-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 26
204 62130458 Lý Gia  Hân 17-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 27
205 62130462 Nguyễn Lê Bảo  Hân 25-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 10/10/20 28
206 62130464 Nguyễn Tấn Ngọc  Hân 19-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 1
207 62130466 Sử Trần Thanh  Hân 15-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 2
208 62130469 Trần Phương  Hân 07-03-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 3
209 62130470 Võ Gia  Hân 03-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 4
210 62130472 Võ Thị Mỹ  Hân 31-05-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 5
211 62132850 Đặng Võ Bảo  Hân 23-05-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 6
212 62132851 Võ Thị Bảo  Hân 31-10-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 7
213 62132884 Nguyễn Gia  Hân 22-03-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 8
214 62139004 Giáp Bảo  Hân 14-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 9
215 62130513 Huỳnh Thị  Hậu 09-10-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 10
216 62130514 Nguyễn Công  Hậu 29-04-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 11
217 62130515 Nguyễn Phúc  Hậu 15-10-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 12
218 62130516 Nguyễn Trọng  Hậu 21-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 13
219 62130517 Phạm Ngọc  Hậu 24-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 14
220 62130520 Lưu Thị Út  Hiên 15-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 15
221 62130521 Vũ Thị  Hiên 13-03-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 16
222 62130525 Đặng Thị Ngọc  Hiền 26-06-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 17
223 62130527 Đinh Thị Thu  Hiền 19-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 18
224 62130534 Huỳnh Thị Thanh  Hiền 15-06-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 19
225 62130537 Nguyễn Thị Mỹ  Hiền 23-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 20
226 62130538 Nguyễn Thuý  Hiền 12-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 21
227 62130539 Phạm Quốc  Hiền 22-05-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 22
228 62130543 Trần Minh  Hiền 03-02-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 23
229 62130549 Nguyễn Ngọc  Hiển 20-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 24
230 62130550 Phạm Mai Bách  Hiển 01-03-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 25
231 62130559 Lê Thị Mai  Hiếu 19-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 26
232 62130560 Lê Trung  Hiếu 22-04-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 10/10/20 27
233 62130564 Nguyễn Gia  Hiếu 28-09-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 1
234 62130565 Nguyễn Hoài  Hiếu 16-03-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 2
235 62130566 Nguyễn Minh  Hiếu 29-09-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 3
236 62130567 Nguyễn Minh  Hiếu 10-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 4
237 62130568 Nguyễn Minh  Hiếu 20-03-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 5
238 62130571 Nguyễn Thị Minh  Hiếu 14-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 6
239 62130576 Trần Minh  Hiếu 20-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 7
240 62130583 Nguyễn Thị Thanh  Hoa 15-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 8
241 62130588 Hứa Thái  Hoà 08-05-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 9
242 62130590 Phạm Huỳnh Như  Hoà 07-11-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 10
243 62130591 Đặng Bích  Hòa 18-10-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 11
244 62130593 Hồ Mỹ  Hòa 23-05-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 12
245 62130594 Hồ Viết  Hòa 02-11-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 13
246 62130602 Phan Thái Khánh  Hòa 07-03-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 14
247 62130610 Nguyễn Thành  Hoài 08-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 15
248 62130611 Nguyễn Thị Thu  Hoài 20-11-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 16
249 62130613 Nguyễn Vĩnh  Hoài 07-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 17
250 62130615 Phan Lê Duy  Hoài 14-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 18
251 62130617 Từ Thị Thu  Hoài 10-10-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 19
252 62130620 Phạm Đình  Hoan 02-01-2001 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 20
253 62130621 Phạm Văn  Hoan 26-11-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 21
254 62130623 Nguyễn Minh  Hoàn 04-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 22
255 62130624 Đào Huy  Hoàng 16-03-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 23
256 62130625 Đinh Hữu  Hoàng 11-05-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 24
257 62130627 Đoàn Xuân Nhật  Hoàng 10-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 25
258 62130630 Huỳnh Đặng  Hoàng 29-05-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 26
259 62130634 Nguyễn  Hoàng 28-08-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 10/10/20 27
260 62130635 Nguyễn Đại Minh  Hoàng 04-08-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 1
261 62130643 Trần Huy  Hoàng 27-04-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 2
262 62130645 Trần Phong  Hoàng 26-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 3
263 62132885 Kiều Huy  Hoàng 17-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 4
264 62130649 Đinh Văn  Học 25-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 5
265 62130650 Đỗ Tấn  Học 19-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 6
266 62130651 Trần Hiếu  Học 20-11-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 7
267 62130654 Trần Quốc  Hội 20-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 8
268 62130655 Đặng Duyên  Hồng 24-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 9
269 62130658 Lê Cẩm  Hồng 11-10-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 10
270 62130661 Nguyễn Thị Kim  Hồng 13-11-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 11
271 62130662 Nguyễn Thị Lê  Hồng 25-11-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 12
272 62130663 Thị Kim  Hồng 24-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 13
273 62130664 Trần Thị Bích  Hồng 05-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 14
274 62130674 Nguyễn Thị Kim  Huệ 09-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 15
275 62130678 Đỗ Mạnh  Hùng 09-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 16
276 62130680 Nguyễn Hoàng Phi  Hùng 09-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 17
277 62130685 Trần Việt  Hùng 18-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 18
278 62130686 Trần Xuân  Hùng 05-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 19
279 62130729 Bùi Ngọc  Huy 22-06-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 20
280 62130733 Huỳnh Nguyễn Gia  Huy 17-11-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 21
281 62130739 Lê Minh  Huy 03-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 22
282 62130743 Lưu Quang  Huy 05-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 23
283 62130747 Nguyễn Đỗ Nhật  Huy 16-02-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 24
284 62130757 Nguyễn Sanh Quốc  Huy 21-11-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 10/10/20 25
285 62130764 Phạm Quốc  Huy 20-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 1
286 62130765 Phan Nhật  Huy 25-01-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 2
287 62130767 Trần Nguyễn Đức  Huy 15-05-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 3
288 62130769 Trần Nhật  Huy 22-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 4
289 62130773 Võ Khắc  Huy 11-06-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 5
290 62130774 Võ Tấn  Huy 19-08-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 6
291 62130779 Bùi Thị Khánh  Huyền 26-02-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 7
292 62130780 Bùi Thị Khánh  Huyền 01-06-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 8
293 62130787 Lê Châu Thanh  Huyền 27-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 9
294 62130788 Lê Thị Minh  Huyền 03-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 10
295 62130789 Lê Thị Mỹ  Huyền 09-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 11
296 62130794 Nguyễn Thị Thu  Huyền 25-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 12
297 62130797 Phạm Thu  Huyền 16-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 13
298 62130802 Vạn Lưu Ngọc  Huỳnh 02-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 14
299 62130803 Võ Gia  Huỳnh 06-05-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 15
300 62130688 Hồ Nhật  Hưng 19-05-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 16
301 62130690 Lê Gia  Hưng 06-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 17
302 62130691 Lương Văn  Hưng 20-06-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 18
303 62130694 Nguyễn Ngọc  Hưng 29-08-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 19
304 62130696 Nguyễn Tấn  Hưng 17-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 20
305 62130699 Nguyễn Vũ Duy  Hưng 09-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 21
306 62130702 Phạm Thiên  Hưng 08-08-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 22
307 62130705 Trương Nguyễn Gia  Hưng 26-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 23
308 62130706 Võ Phát  Hưng 16-06-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 24
309 62130710 Lê Thị Thanh  Hương 09-12-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 25
310 62130717 Nguyễn Thị Hồng  Hương 23-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 26
311 62130720 Nguyễn Thị Thanh  Hương 05-02-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 27
312 62130722 Nguyễn Trần Thu  Hương 16-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 28
313 62130725 Đặng Thị Thanh  Hường 21-05-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 29
314 62130726 Huỳnh Thị Ánh  Hường 30-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 30
315 62130806 Nguyễn Thành  Hy 27-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 31
316 62130807 Kim Su  Hyeon 21-02-2001 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 32
317 62130877 Dương Trung  Kiên 13-05-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 33
318 62130878 Huỳnh Quốc  Kiên 28-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 34
319 62130880 Nguyễn Hiếu  Kiên 25-12-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 10/10/20 35
320 62130881 Nguyễn Trung  Kiên 29-05-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 1
321 62130883 Huỳnh Lê Thế  Kiệt 16-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 2
322 62130885 Lê Minh  Kiệt 10-04-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 3
323 62130886 Lương Anh  Kiệt 21-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 4
324 62130891 Trần Gia  Kiệt 05-01-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 5
325 62130894 Lê Hoàng Thúy  Kiều 05-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 6
326 62130895 Phạm Thị Thuý  Kiều 20-06-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 7
327 62130896 Trần Quốc  Kiều 10-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 8
328 62130808 Hồ Hoàng  Kha 16-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 9
329 62130809 Lê Quốc  Kha 14-04-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 10
330 62130810 Nguyễn Hoàng Mỹ  Kha 24-12-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 11
331 62130815 Bùi Lê  Khải 08-04-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 12
332 62130817 Lưu Minh  Khải 31-05-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 13
333 62130818 Nguyễn Tấn  Khải 15-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 14
334 62130819 Phan Văn  Khải 22-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 15
335 62130821 Hồ Sơn  Khang 19-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 16
336 62130822 Huỳnh Kim  Khang 16-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 17
337 62130826 Nguyễn Duy  Khang 30-10-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 18
338 62130829 Nguyễn Trường  Khang 17-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 19
339 62130830 Nguyễn Tuấn  Khang 31-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 20
340 62130832 Phạm Phúc  Khang 12-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 21
341 62130835 Nguyễn Ngọc Bảo  Khanh 01-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 22
342 62130836 Nguyễn Phương  Khanh 16-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 23
343 62130837 Nguyễn Vân  Khanh 02-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 24
344 62130853 Nguyễn Quốc  Khánh 31-07-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 25
345 62130838 Cao Quốc  Khánh 03-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 26
346 62130844 Huỳnh Quốc  Khánh 23-08-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 27
347 62130846 Lê Minh Duy  Khánh 22-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 10/10/20 28
348 62130850 Nguyễn Hữu  Khánh 04-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 1
349 62130852 Nguyễn Quốc  Khánh 03-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 2
350 62130855 Nguyễn Thị Minh  Khánh 14-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 3
351 62130856 Phạm Bùi Quốc  Khánh 23-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 4
352 62130857 Trương Quốc  Khánh 02-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 5
353 62130859 Ung Quốc  Khánh 11-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 6
354 62130860 Tài Hoàng Gia  Khiêm 27-01-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 7
355 62130861 Trương Hà Quang  Khiêm 20-10-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 8
356 62130863 Nguyễn Đăng  Khoa 22-06-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 9
357 62130865 Trần Đăng  Khoa 13-01-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 10
358 62130869 Nguyễn Phan Anh  Khôi 06-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 11
359 62130872 Võ Ngọc Minh  Khôi 14-07-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 12
360 62130874 Đỗ Vũ Diễm  Khuê 01-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 13
361 62130875 Mai Minh  Khuê 03-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 14
362 62130876 Huỳnh Phú  Khương 14-06-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 15
363 62130901 Nguyễn Thị  Lài 06-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 16
364 62130904 Hồ Thanh  Lam 10-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 17
365 62130906 Lê Thị Ngọc  Lam 05-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 18
366 62130907 Nguyễn Thanh  Lam 07-05-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 19
367 62130911 Nguyễn Thị Kim  Lam 11-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 20
368 62130912 Nguyễn Trúc  Lam 07-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 21
369 62130914 Phạm Thị Hồng  Lam 01-05-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 22
370 62130915 Trần Huỳnh Thị Trúc  Lam 26-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 23
371 62130926 Lê Nguyễn Thanh  Lan 28-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 24
372 62130929 Lữ Thị  Lành 14-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 25
373 62130917 Đồng Ngọc  Lâm 20-04-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 26
374 62130920 Lê Văn  Lâm 18-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 10/10/20 27
375 62130921 Nguyễn Hoàng  Lâm 09-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 1
376 62132856 Phan Huỳnh Bảo  Lâm 01-01-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 2
377 62130931 Huỳnh Văn  Lập 14-08-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 3
378 62130932 Trần Ánh Pha  18-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 4
379 62130936 Trần Thị Mỹ  Lệ 31-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 5
380 62130941 Trần Thị Thanh  Liêm 30-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 6
381 62130942 Nguyễn Thị Kim  Liên 19-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 7
382 62130943 Nguyễn Thị Kim  Liên 01-07-2020 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 8
383 62130945 Nguyễn Thị Thanh  Liên 18-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 9
384 62132857 Nguyễn Thị Mai  Liên 22-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 10
385 62130949 Huỳnh Thị Hoa  Liễu 02-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 11
386 62130953 Chu Ngọc  Linh 27-07-2001 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 12
387 62130955 Đặng Thị Mỹ  Linh 19-05-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 13
388 62130957 Diệp Nhật Gia  Linh 04-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 14
389 62130958 Đỗ Hoàng Trúc  Linh 13-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 15
390 62130961 Đoàn Phạm Tố  Linh 05-12-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 16
391 62130962 Dương Mỹ  Linh 24-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 17
392 62130963 Hồ Thị Tuyết  Linh 20-12-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 18
393 62130964 Hứa Thị Hoài  Linh 29-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 19
394 62130965 Huỳnh Thị Thùy  Linh 26-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 20
395 62130969 Lê Võ Tùng  Linh 12-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 21
396 62130973 Nguyễn Đình Phương  Linh 06-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 22
397 62130974 Nguyễn Hồ Trúc  Linh 28-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 23
398 62130979 Nguyễn Thị Thùy  Linh 07-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 24
399 62130981 Nguyễn Thị Thùy  Linh 01-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 25
400 62130982 Nguyễn Võ Lâm  Linh 20-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 26
401 62130983 Phạm Lê Khánh  Linh 18-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 10/10/20 27
402 62130989 Trần Đức  Linh 29-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 1
403 62130990 Trần Dương Gia  Linh 18-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 2
404 62130992 Trần Gia  Linh 28-06-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 3
405 62130995 Trần Thị Ngọc  Linh 14-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 4
406 62130998 Võ Lê Thùy  Linh 30-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 5
407 62130999 Võ Nguyễn Mỹ  Linh 20-12-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 6
408 62131000 Võ Phương  Linh 08-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 7
409 62131004 Chế Thị Mỹ  Loan 16-12-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 8
410 62131006 Hồ Xuân Phương  Loan 08-05-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 9
411 62131007 Nguyễn Thị Bích  Loan 16-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 10
412 62131027 Hoàng Phi  Long 06-11-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 11
413 62131028 Huỳnh Thạch  Long 24-11-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 12
414 62131032 Nguyễn Đức  Long 25-06-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 13
415 62131036 Nguyễn Tấn  Long 26-07-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 14
416 62131037 Nguyễn Thế  Long 21-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 15
417 62131038 Phạm Bảo  Long 06-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 16
418 62131039 Phạm Hoàng  Long 18-11-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 17
419 62131041 Phạm Thành  Long 01-04-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 18
420 62131008 Nguyễn Phước  Lộc 20-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 19
421 62131013 Mai Xuân  Lộc 02-06-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 20
422 62131014 Nguyễn Tấn  Lộc 20-06-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 21
423 62131018 Phan Bá  Lộc 08-10-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 22
424 62131020 Trương Tuấn  Lộc 05-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 23
425 62131021 Võ Thành  Lộc 22-01-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 24
426 62131022 Châu Phan  Lợi 16-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 10/10/20 25
427 62131023 Lê Hoàng  Lợi 12-07-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 1
428 62131024 Nguyễn Hữu  Lợi 31-12-2001 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 2
429 62131044 Nguyễn Đông  Luân 21-09-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 3
430 62131046 Nguyễn Trung  Luân 13-10-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 4
431 62131050 Trần Duy  Luân 26-08-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 5
432 62131053 Nguyễn Dương  Lực 18-03-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 6
433 62131056 Biện Đinh  Lương 25-03-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 7
434 62131059 Đặng Minh  Lượng 08-02-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 8
435 62131060 Nguyễn Thúy  Lượng 12-02-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 9
436 62131063 Lê Thị Hương  Ly 20-07-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 10
437 62131064 Lê Thị Thanh  Ly 27-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 11
438 62131068 Nguyễn Ngọc Khánh  Ly 15-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 12
439 62131069 Nguyễn Ngọc Khánh  Ly 13-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 13
440 62131072 Phạm Thị Khánh  Ly 24-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 14
441 62131073 Tô Thị Trúc  Ly 26-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 15
442 62131078 Trương Thị Hồng  Ly 05-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 16
443 62131080 Hồ Nguyễn Sao  Mai 15-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 17
444 62131081 Nguyễn Thị Ngọc  Mai 19-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 18
445 62131082 Nguyễn Thị Tuyết  Mai 21-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 19
446 62131086 Phạm Thị Xuân  Mai 23-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 20
447 62131092 Bùi Văn  Mạnh 08-02-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 21
448 62131094 Huỳnh Xuân  Mạnh 06-04-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 22
449 62131088 Kiều Thị  Mắn 04-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 23
450 62131091 Tô Thiện  Mẫn 05-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 24
451 62131097 Cao Thị Lệ  Mi 20-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 25
452 62131098 Trần Như Uyển  Mi 23-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 26
453 62131100 Bùi Hoàng  Minh 06-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 27
454 62131102 Hoàng Nguyễn Gia  Minh 22-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 28
455 62131108 Nguyễn Thị  Minh 02-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 29
456 62131114 Trần Lê Quang  Minh 07-06-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 30
457 62131115 Trần Quang  Minh 07-10-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 31
458 62131116 Trần Tấn  Minh 24-11-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 32
459 62131117 Trần Thị Lệ  Minh 25-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 33
460 62131120 Đỗ Thị Hiền  12-02-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 34
461 62131122 Đặng Thị Huỳnh  My 30-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 10/10/20 35
462 62131123 Đặng Thị Trúc  My 15-02-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 1
463 62131125 Đinh Lý Trà  My 28-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 2
464 62131127 Đoàn Tiểu  My 10-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 3
465 62131129 Huỳnh Nguyễn Trà  My 22-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 4
466 62131131 Lê Như  My 21-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 5
467 62131134 Ngô Nguyễn Huyền  My 07-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 6
468 62131135 Nguyễn Đinh Kiều  My 01-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 7
469 62131136 Nguyễn Hoàng Kiều  My 22-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 8
470 62131137 Nguyễn Hoàng Phương  My 09-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 9
471 62131140 Nguyễn Lê Hạ  My 02-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 10
472 62131144 Nguyễn Thị Ngọc  My 28-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 11
473 62131145 Nguyễn Thị Trà  My 31-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 12
474 62131146 Nguyễn Trà  My 31-07-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 13
475 62131147 Phạm Hoàng Hạ  My 17-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 14
476 62131151 Trần Ngọc  My 29-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 15
477 62131153 Trần Thị Quỳnh  My 16-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 16
478 62131156 Trịnh Hải  My 20-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 17
479 62131157 Võ Hạ Trúc  My 09-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 18
480 62131158 Võ Thị Hoài  My 05-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 19
481 62131162 Nguyễn Thị Thùy  Mỹ 26-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 20
482 62131165 Dương Vi  Na 10-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 21
483 62131166 Hồ Qua Ty  Na 03-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 22
484 62131168 Trần Biện Ni  Na 04-02-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 23
485 62131169 Trần Ly  Na 19-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 24
486 62131170 Đặng Hoàng  Nam 21-02-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 25
487 62131171 Đặng Lê  Nam 05-08-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 26
488 62131175 Lê Phương  Nam 21-03-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 27
489 62131181 Võ Hoài  Nam 09-12-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 10/10/20 28
490 62131182 Vũ Hoàng Tường  Nam 09-10-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 1
491 62131507 Nguyễn Thị Xuân  Nữ 03-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 2
492 62131510 Võ Thị Kim  Ny 06-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 3
493 62131184 Bùi Lê Thị Hồng  Nga 17-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 4
494 62131185 Bùi Thị Hằng  Nga 22-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 5
495 62131187 Đỗ Thị Ngọc  Nga 04-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 6
496 62131189 Khổng Thị Tuyết  Nga 27-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 7
497 62131190 Nguyễn Huỳnh  Nga 24-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 8
498 62131191 Nguyễn Lê Hồng  Nga 18-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 9
499 62131192 Nguyễn Thị  Nga 20-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 10
500 62131196 Nguyễn Thị Tuyết  Nga 09-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 11
501 62131197 Phạm Ngọc  Nga 07-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 12
502 62131198 Trần Thị Mỹ  Nga 20-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 13
503 62131200 Trương Nữ Quỳnh  Nga 04-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 14
504 62131258 Nguyễn Thị Hồng  Ngát 30-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 15
505 62131209 Dương Hiếu  Ngân 25-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 16
506 62131212 Huỳnh Kim  Ngân 22-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 17
507 62131216 Lê Thị Thanh  Ngân 25-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 18
508 62131217 Lê Thị Thanh  Ngân 22-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 19
509 62131219 Lê Thị Thu  Ngân 24-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 20
510 62131221 Nguyễn Hiếu  Ngân 11-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 21
511 62131222 Nguyễn Hoàng Kim  Ngân 27-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 22
512 62131224 Nguyễn Lê Kim  Ngân 24-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 23
513 62131225 Nguyễn Mai Kim  Ngân 25-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 24
514 62131227 Nguyễn Ngọc Bảo  Ngân 25-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 25
515 62131228 Nguyễn Ngọc Thúy  Ngân 20-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 26
516 62131230 Nguyễn Phan Bảo  Ngân 09-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 10/10/20 27
517 62131233 Nguyễn Thị Kim  Ngân 27-02-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 1
518 62131234 Nguyễn Thị Ngọc  Ngân 26-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 2
519 62131239 Phạm Thị Kim  Ngân 19-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 3
520 62131240 Phạm Thị Tuyết  Ngân 03-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 4
521 62131247 Trần Kim  Ngân 14-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 5
522 62131251 Trần Thanh  Ngân 04-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 6
523 62131256 Võ Thị  Ngân 22-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 7
524 62131257 Võ Xuân  Ngân 11-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 8
525 62131260 Nguyễn Chánh  Nghi 24-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 9
526 62131263 Nguyễn Quỳnh  Nghi 31-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 10
527 62131266 Lê Văn  Nghĩa 30-07-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 11
528 62131267 Nguyễn Chí  Nghĩa 08-10-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 12
529 62131268 Nguyễn Nhật  Nghĩa 26-04-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 13
530 62131270 Nguyễn Thành  Nghĩa 18-08-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 14
531 62131272 Nguyễn Trọng  Nghĩa 21-12-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 15
532 62131274 Trần Hữu  Nghĩa 17-02-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 16
533 62131276 Võ Thị Kim  Nghĩa 01-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 17
534 62131277 Võ Trọng  Nghĩa 21-02-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 18
535 62131284 Trần Thị Kim  Ngoan 13-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 19
536 62131286 Bùi Minh  Ngọc 01-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 20
537 62131289 Đỗ Thị Quỳnh Như  Ngọc 15-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 21
538 62131292 Lã Thị Phương  Ngọc 17-10-2020 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 22
539 62131294 Lê Thị Bích  Ngọc 25-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 23
540 62131298 Nguyễn Kim  Ngọc 21-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 24
541 62131300 Nguyễn Lê Hồng  Ngọc 24-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 25
542 62131301 Nguyễn Minh  Ngọc 07-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 26
543 62131304 Nguyễn Thị Hồng  Ngọc 15-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 10/10/20 27
544 62131305 Nguyễn Thúy  Ngọc 28-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 1
545 62131306 Nguyễn Xuân Bảo  Ngọc 09-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 2
546 62131311 Phan Thanh  Ngọc 02-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 3
547 62131312 Phan Thị Ánh  Ngọc 19-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 4
548 62131319 Trịnh Đình  Ngọc 20-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 5
549 62131320 Trịnh Thị Như  Ngọc 05-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 6
550 62131324 Lê Trịnh  Ngôn 31-05-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 7
551 62131333 Lê Trí  Nguyên 13-06-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 8
552 62131331 Lê Thảo  Nguyên 01-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 9
553 62131338 Nguyễn Hoàng  Nguyên 05-06-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 10
554 62131342 Nguyễn Ngọc Xuân  Nguyên 03-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 11
555 62131343 Nguyễn Phúc Thảo  Nguyên 08-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 12
556 62131344 Nguyễn Thái  Nguyên 14-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 13
557 62131350 Trần Giáp Thảo  Nguyên 20-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 14
558 62131351 Trần Nguyễn Huỳnh  Nguyên 21-03-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 15
559 62131353 Trần Thị Phương  Nguyên 29-07-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 16
560 62131356 Lê Huy  Nguyễn 23-09-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 17
561 62131358 Lê Hồ Như  Nguyệt 01-07-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 18
562 62132862 Đào Thị Thu  Nguyệt 27-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 19
563 62131362 Đặng Thị Ngọc  Nhàn 13-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 20
564 62131364 Phạm Thanh  Nhàn 29-08-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 21
565 62131365 Trần Lê Thanh  Nhàn 25-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 22
566 62131366 Võ  Nhàn 07-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 23
567 62131369 Lê Trọng  Nhân 12-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 24
568 62131372 Nguyễn Tự  Nhân 22-08-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 10/10/20 25
569 62131378 Trương Khánh  Nhân 20-12-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 1
570 62131381 Đõ Xuân  Nhật 09-10-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 2
571 62131385 Nguyễn Huỳnh Viết  Nhật 13-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 3
572 62131386 Nguyễn Minh  Nhật 09-06-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 4
573 62131388 Phan Minh  Nhật 23-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 5
574 62131390 Bùi Thị Tuyết  Nhi 17-02-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 6
575 62131396 Huỳnh Hoàng Hải  Nhi 23-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 7
576 62131404 Lý Phạm Yến  Nhi 26-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 8
577 62131405 Lý Quỳnh  Nhi 10-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 9
578 62131409 Nguyễn Đặng Yến  Nhi 14-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 10
579 62131411 Nguyễn Lê Huyền  Nhi 31-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 11
580 62131414 Nguyễn Ngọc Uyển  Nhi 24-05-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 12
581 62131415 Nguyễn Phúc Thảo  Nhi 18-08-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 13
582 62131418 Nguyễn Thị Thanh  Nhi 28-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 14
583 62131419 Nguyễn Thị Ý  Nhi 16-08-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 15
584 62131420 Nguyễn Thị Yến  Nhi 01-03-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 16
585 62131424 Nguyễn Yến  Nhi 19-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 17
586 62131425 Phạm Lê Yến  Nhi 02-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 18
587 62131430 Tạ Mẫn  Nhi 06-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 19
588 62131434 Trần Thị Thảo  Nhi 28-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 20
589 62131436 Trần Thị Yến  Nhi 01-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 21
590 62131438 Trương Quỳnh  Nhi 01-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 22
591 62131442 Trương Yến  Nhi 13-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 23
592 62132898 Võ Phạm Thảo  Nhi 22-05-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 24
593 62131447 Nguyễn Hoài  Nhơn 02-02-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 25
594 62131448 Phạm Hồng  Nhơn 14-04-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 26
595 62131450 Lê Thị Mỹ  Nhũ 27-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 27
596 62131485 Đặng Thị Hồng  Nhung 26-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 28
597 62131487 Huỳnh Thị Hồng  Nhung 10-04-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 29
598 62131488 Huỳnh Thị Tuyết  Nhung 19-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 30
599 62131490 Nguyễn Quỳnh  Nhung 11-03-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 31
600 62131492 Nguyễn Thị Hồng  Nhung 11-05-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 32
601 62131494 Nguyễn Thị Hồng  Nhung 02-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 33
602 62131502 Trần Thị Tuyết  Nhung 26-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 34
603 62131458 Hán Thị Mỹ  Như 23-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-201 11/10/20 35
604 62131460 Lê Nguyễn Quỳnh  Như 11-03-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 1
605 62131461 Lê Quỳnh  Như 17-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 2
606 62131462 Lê Thị Bích  Như 25-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 3
607 62131465 Lương Hoàng Ngọc  Như 19-02-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 4
608 62131466 Nguyễn Khoa Thục  Như 31-05-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 5
609 62131474 Nguyễn Tố  Như 23-03-2001 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 6
610 62131477 Nguyễn Ý Mỹ  Như 16-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 7
611 62131481 Trần Phan Nữ Quỳnh  Như 11-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 8
612 62131505 Trần Thanh  Nhựt 22-04-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 9
613 62131513 Lê Thị Kim  Oanh 21-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 10
614 62131514 Lưu Thị Thu  Oanh 20-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 11
615 62131523 Võ Nữ Hoàng  Oanh 02-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 12
616 62131524 Đặng Ngọc  Pha 16-10-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 13
617 62131531 Bùi Xuân  Phát 07-10-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 14
618 62131532 Đặng Thịnh  Phát 03-11-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 15
619 62131533 Hồ Công  Phát 09-02-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 16
620 62131534 Lê Thành  Phát 07-12-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 17
621 62131536 Nguyễn Hưng  Phát 04-08-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 18
622 62131544 Lê Thanh  Phi 11-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 19
623 62131545 Nguyễn Đức Hoàng  Phi 13-07-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 20
624 62131546 Nguyễn Thành  Phi 12-10-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 21
625 62131547 Nguyễn Văn Hoàng  Phi 22-12-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 22
626 62131552 Lê Xuân  Phong 24-09-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 23
627 62131553 Nguyễn Hoài Nguyên  Phong 27-08-2020 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 24
628 62131562 Trương Nhật  Phong 13-01-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 25
629 62132867 Nguyễn Thanh  Phong 15-09-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 26
630 62131549 Tô Văn  Phơ 17-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 27
631 62131566 Huỳnh Mai An  Phú 22-10-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-202 11/10/20 28
632 62131568 Nguyễn Thiện  Phú 12-08-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 1
633 62133195 Nguyễn Xuân  Phú 05-04-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 2
634 62131572 Hồ Minh  Phúc 14-03-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 3
635 62131576 Mai Quang  Phúc 21-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 4
636 62131577 Mai Thành  Phúc 21-01-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 5
637 62131578 Nguyễn Đình  Phúc 04-01-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 6
638 62131579 Nguyễn Hoàng  Phúc 17-05-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 7
639 62131582 Nguyễn Minh  Phúc 02-03-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 8
640 62131587 Trần Huỳnh  Phúc 07-01-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 9
641 62131590 Lê Hoàng Mỹ  Phụng 15-08-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 10
642 62131592 Nguyễn Đỗ Kim  Phụng 08-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 11
643 62131595 Ngưu Văn  Phước 21-09-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 12
644 62131596 Bùi Ngọc Thanh  Phương 29-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 13
645 62131600 Đặng Thị  Phương 02-02-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 14
646 62131601 Đỗ Minh  Phương 01-12-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 15
647 62131604 Huỳnh Đỗ Quang  Phương 30-07-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 16
648 62131608 Lương Ngọc Hoài  Phương 13-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 17
649 62131611 Nguyễn Huỳnh Đức  Phương 25-07-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 18
650 62131612 Nguyễn Mỹ Hoàng  Phương 01-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 19
651 62131614 Nguyễn Thanh  Phương 15-09-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 20
652 62131615 Nguyễn Thảo  Phương 20-03-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 21
653 62131616 Nguyễn Thị Minh  Phương 09-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 22
654 62131617 Nguyễn Thị Minh  Phương 25-08-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 23
655 62131623 Phan Trần Thu  Phương 16-04-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 24
656 62131628 Nguyễn Thị Bích  Phượng 09-05-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 25
657 62131631 Nguyễn Thị Minh  Phượng 01-09-2020 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 26
658 62131647 Nguyễn Đức  Quang 01-08-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 27
659 62131648 Nguyễn Duy  Quang 10-12-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-203 11/10/20 28
660 62131650 Nguyễn Nhật  Quang 07-03-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 1
661 62131635 Đoàn Kim  Quân 19-02-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 2
662 62131638 Lê Hoàng  Quân 08-12-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 3
663 62131642 Nguyễn Trọng  Quân 23-12-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 4
664 62131655 Đào Xuân  Quốc 20-02-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 5
665 62131657 Lương Công  Quốc 10-12-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 6
666 62131661 Nguyễn Anh  Quốc 22-11-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 7
667 62131663 Nguyễn Hoàng Vương  Quốc 03-11-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 8
668 62131666 Trần Bảo  Quốc 17-07-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 9
669 62131667 Trần Thiên  Quốc 02-02-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 10
670 62132888 Trần Anh  Quốc 06-11-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 11
671 62131668 Lê Đức  Quý 05-08-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 12
672 62131669 Lê Phú  Quý 10-09-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 13
673 62131671 Lê Tấn  Quý 04-04-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 14
674 62131672 Lê Thị Khánh  Quý 01-04-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 15
675 62131673 Nguyễn Hoàng  Quý 06-03-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 16
676 62131675 Nguyễn Văn  Quý 08-01-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 17
677 62131678 Trần Thị Ngọc  Quý 26-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 18
678 62139002 Dương Thị  Quý 15-07-2001 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 19
679 62131679 Cao Thị  Quyên 16-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 20
680 62131680 Đào Phạm Thúy  Quyên 07-03-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 21
681 62131682 Đỗ Thảo  Quyên 05-02-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 22
682 62131686 Lê Phương  Quyên 31-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 23
683 62131687 Lương Hoàng Mỹ  Quyên 05-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 24
684 62131690 Nguyễn Ngọc Thảo  Quyên 29-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 25
685 62131698 Trần Thị Thảo  Quyên 17-02-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 26
686 62131699 Trương Vũ Tú  Quyên 13-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-204 11/10/20 27
687 62131702 Lê Thị Thu  Quyền 06-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 1
688 62131703 Nguyễn Thị Ngọc  Quyền 07-02-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 2
689 62131704 Phạm Nguyễn Ngọc  Quyền 03-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 3
690 62131705 Trần Ngọc  Quyết 06-02-2002 Nam Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 4
691 62131708 Bùi Thị Diễm  Quỳnh 30-05-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 5
692 62131711 Hà Thị Diễm  Quỳnh 31-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 6
693 62131714 Huỳnh Thị Như  Quỳnh 27-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 7
694 62131715 Lê Diễm  Quỳnh 20-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 8
695 62131722 Lê Thị Diễm  Quỳnh 29-11-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 9
696 62131725 Lương Xuân  Quỳnh 01-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 10
697 62131726 Mai Nguyễn Xuân  Quỳnh 19-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 11
698 62131727 Ngô Thị Hạ  Quỳnh 19-09-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 12
699 62131730 Nguyễn Hoài Như  Quỳnh 01-02-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 13
700 62131735 Nguyễn Như  Quỳnh 25-12-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 14
701 62131738 Nguyễn Phương  Quỳnh 17-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 15
702 62131744 Nguyễn Thị Như  Quỳnh 04-02-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 16
703 62131746 Nguyễn Thị Tuyết  Quỳnh 20-08-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 17
704 62131747 Nguyễn Thúy  Quỳnh 10-07-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 18
705 62131749 Nguyễn Trúc Như  Quỳnh 09-04-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 19
706 62131750 Nguyễn Trúc Như  Quỳnh 09-02-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 20
707 62131751 Nguyễn Xuân  Quỳnh 05-08-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 21
708 62131752 Phạm Vũ Phương  Quỳnh 03-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 22
709 62131757 Trần Nguyễn Phương  Quỳnh 04-06-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 23
710 62131759 Trần Thị Như  Quỳnh 10-10-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 24
711 62131760 Trần Tiểu  Quỳnh 12-01-2002 Nữ Ca 1 07h10-09h10 G8-104 11/10/20 25
712 62131761 Trần Trương Diễm  Quỳnh 14-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 1
713 62131763 Trương Thị Như  Quỳnh 14-11-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 2
714 62131765 Võ Thị Như  Quỳnh 09-06-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 3
715 62131768 Vương Nhật  Quỳnh 08-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 4
716 62131770 Cao Thị Mi  Sa 24-04-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 5
717 62131778 Trần Nhật  Sang 07-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 6
718 62131782 Từ Công  Saphi 07-09-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 7
719 62131773 Lê Thị Hồng  Sâm 17-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 8
720 62131784 Trần Thị Bích  Sen 10-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 9
721 62131786 Nguyễn Thị Trường  Sinh 01-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 10
722 62131787 Bùi Thị Ánh  Son 01-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 11
723 62131788 Huỳnh Thị Kim  Son 13-11-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 12
724 62131790 Lê Thanh  Sơn 10-03-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 13
725 62131791 Lê Trường  Sơn 13-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 14
726 62131793 Ngô Lê Hoàng  Sơn 30-11-2021 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 15
727 62131796 Nguyễn Thái  Sơn 18-02-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 16
728 62131799 Đinh Thị Nhật  Sương 28-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 17
729 62131803 Huỳnh Tấn  Tài 31-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 18
730 62131805 Nguyễn Kim  Tài 02-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 19
731 62131807 Trần Công Tấn  Tài 11-02-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 20
732 62131809 Trương Đức  Tài 19-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 21
733 62131810 Võ Đức  Tài 09-03-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 22
734 62131811 Võ Phan Anh  Tài 07-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 23
735 62131858 Trịnh Thị Hoàng  Tàu 29-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 24
736 62131814 Đinh Công  Tâm 26-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 25
737 62131818 Lâm Thị Mỹ  Tâm 26-10-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 26
738 62131820 Lê Quang  Tâm 19-06-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 27
739 62131822 Nguyễn Đình  Tâm 21-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 28
740 62131823 Nguyễn Thị  Tâm 12-06-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 29
741 62131824 Nguyễn Thị Mộng  Tâm 02-05-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 30
742 62131828 Phan Bá Khánh  Tâm 29-04-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 31
743 62131829 Phan Thị Thanh  Tâm 14-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 32
744 62131831 Trần Lê Thanh  Tâm 28-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 33
745 62131835 Trương Thị Thanh  Tâm 05-05-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 34
746 62131836 Võ Thị Minh  Tâm 09-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-201 11/10/20 35
747 62131839 Lê Ngọc  Tân 31-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 1
748 62131840 Lê Ngọc  Tân 10-09-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 2
749 62131841 Nguyễn Đức  Tân 11-04-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 3
750 62131842 Nguyễn Duy  Tân 01-06-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 4
751 62131848 Võ Duy  Tân 15-09-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 5
752 62131850 Đỗ Văn  Tấn 30-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 6
753 62131851 Nguyễn Anh  Tấn 02-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 7
754 62131853 Nguyễn Trọng  Tấn 10-08-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 8
755 62131854 Nguyễn Trọng  Tấn 21-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 9
756 62131856 Phạm Đình  Tấn 27-02-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 10
757 62131859 Nguyễn Thành  Tây 27-02-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 11
758 62132185 Cao Là  Tiên 30-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 12
759 62132188 Ngô Dương Thủy  Tiên 17-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 13
760 62132189 Ngô Nguyễn Kiều  Tiên 21-06-2001 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 14
761 62132191 Nguyễn Ngọc Hoa  Tiên 28-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 15
762 62132192 Nguyễn Thị Thuỳ  Tiên 07-11-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 16
763 62132196 Trần Thị Cẩm  Tiên 20-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 17
764 62132197 Trần Thủy  Tiên 16-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 18
765 62132223 Nguyễn Thị Thanh  Tiền 10-09-2001 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 19
766 62132199 Đinh Lê Nhật  Tiến 22-08-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 20
767 62132205 Lê Quốc  Tiến 19-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 21
768 62132206 Loan Mạnh  Tiến 06-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 22
769 62132209 Nguyễn Anh  Tiến 13-09-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 23
770 62132210 Nguyễn Minh  Tiến 27-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 24
771 62132215 Phan Gia  Tiến 29-06-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 25
772 62132217 Trần Ngọc  Tiến 10-05-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 26
773 62132220 Trần Tấn  Tiến 16-03-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 27
774 62132221 Võ Thanh  Tiến 16-05-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-202 11/10/20 28
775 62132225 Trần Thị  Tiện 10-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 1
776 62132229 Cao Gia Trung  Tín 22-01-2001 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 2
777 62132230 Lê Thanh  Tín 24-04-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 3
778 62132233 Nguyễn Thanh  Tín 30-05-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 4
779 62132235 Nguyễn Trọng  Tín 26-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 5
780 62132238 Võ Trọng  Tín 12-08-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 6
781 62132240 Nguyễn Trung  Tính 30-09-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 7
782 62132242 Phan Trung  Tính 21-08-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 8
783 62132250 Đặng Minh  Toàn 02-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 9
784 62132256 Nguyễn Hữu  Toàn 17-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 10
785 62132258 Nguyễn Phước  Toàn 21-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 11
786 62132259 Nguyễn Song  Toàn 26-05-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 12
787 62132260 Nguyễn Việt  Toàn 04-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 13
788 62132261 Vũ Xuân  Toàn 12-03-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 14
789 62132507 Đặng Thanh  24-06-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 15
790 62132511 Huỳnh Nguyễn Thanh  28-06-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 16
791 62132515 Nguyễn Cẩm  19-04-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 17
792 62132516 Nguyễn Thị Cẩm  21-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 18
793 62132518 Nguyễn Xuân  03-11-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 19
794 62132521 Võ Đinh Thị Cẩm  21-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 20
795 62132526 Bùi Anh  Tuấn 03-02-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 21
796 62132530 Lê Anh  Tuấn 28-05-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 22
797 62132531 Lê Nguyễn Anh  Tuấn 24-11-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 23
798 62132532 Lê Quốc  Tuấn 25-05-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 24
799 62132534 Nguyễn Anh  Tuấn 08-11-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 25
800 62132535 Nguyễn Anh  Tuấn 13-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 26
801 62132536 Nguyễn Lê Anh  Tuấn 31-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 27
802 62132538 Nguyễn Xuân  Tuấn 20-10-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-203 11/10/20 28
803 62132541 Trần Quốc  Tuấn 28-08-2020 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 1
804 62132542 Trương Ngọc  Tuấn 26-05-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 2
805 62132547 Đào Xuân  Tùng 25-03-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 3
806 62132552 Nguyễn Sơn  Tùng 15-08-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 4
807 62132557 Trần Quốc  Tùng 04-03-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 5
808 62132558 Trần Thanh  Tùng 04-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 6
809 62132566 Nguyễn Phúc Anh  Tuyên 01-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 7
810 62132567 Trần Nguyễn Lan  Tuyên 07-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 8
811 62132572 Lê Thanh  Tuyền 28-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 9
812 62132574 Lê Thị Cẩm  Tuyền 04-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 10
813 62132575 Lê Thị Mỹ  Tuyền 06-05-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 11
814 62132580 Nguyễn Ngọc Thanh  Tuyền 14-10-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 12
815 62132582 Nguyễn Thị Cao  Tuyền 22-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 13
816 62132583 Nguyễn Thị Diễm  Tuyền 12-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 14
817 62132593 Phạm Ngọc  Tuyển 04-09-2020 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 15
818 62132594 Bùi Ánh  Tuyết 15-06-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 16
819 62132595 Hồ Phương Ánh  Tuyết 14-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 17
820 62132596 Lê Thị Ánh  Tuyết 31-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 18
821 62132599 Phạm Thị Ngọc  Tuyết 07-08-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 19
822 62131860 Đào Thiện  Thạch 08-08-2020 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 20
823 62131861 Đặng Thanh  Thái 11-04-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 21
824 62131863 Nguyễn Ngọc  Thái 23-07-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 22
825 62131892 Lê Thị Kim  Thanh 25-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 23
826 62131895 Nguyễn Phương  Thanh 21-06-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 24
827 62131899 Nguyễn Thị Thiên  Thanh 11-08-2020 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 25
828 62131900 Nguyễn Văn  Thanh 06-09-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 26
829 62131901 Phạm Ngọc  Thanh 18-06-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-204 11/10/20 27
830 62131903 Trang Quỳnh  Thanh 21-06-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 1
831 62131908 Lê Phan Trung  Thành 27-01-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 2
832 62131910 Nguyễn Duy  Thành 15-08-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 3
833 62131911 Nguyễn Minh  Thành 15-09-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 4
834 62131913 Nguyễn Phúc  Thành 06-03-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 5
835 62131915 Phan Nguyễn Tấn  Thành 18-06-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 6
836 62131917 Phạm Tấn  Thạnh 06-12-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 7
837 62131934 Lê Thị Phương  Thảo 16-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 8
838 62131925 Hồ Thị Thu  Thảo 29-03-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 9
839 62131927 Huỳnh Thị Bích  Thảo 05-08-2001 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 10
840 62131929 Huỳnh Thị Thu  Thảo 09-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 11
841 62131932 Lê Hoàng Nhật  Thảo 04-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 12
842 62131933 Lê Phương  Thảo 01-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 13
843 62131947 Nguyễn Thành  Thảo 12-05-2002 Nam Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 14
844 62131956 Nguyễn Thị Thanh  Thảo 22-01-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 15
845 62131958 Nguyễn Thị Thanh  Thảo 01-07-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 16
846 62131960 Nguyễn Thị Thanh  Thảo 01-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 17
847 62131964 Nguyễn Thị Thu  Thảo 24-02-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 18
848 62131966 Nguyễn Thị Thu  Thảo 03-03-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 19
849 62131969 Nguyễn Trần Phương  Thảo 05-09-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 20
850 62131973 Phan Huyền Xuân  Thảo 13-03-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 21
851 62131974 Trần Thị  Thảo 06-01-2001 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 22
852 62132893 Nguyễn Thị Thu  Thảo 04-05-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 23
853 62131867 Nguyễn Thị  Thắm 06-11-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 24
854 62131869 Trần Thị Kim  Thắm 24-12-2002 Nữ Ca 2 09h30-11h30 G8-104 11/10/20 25
855 62131875 Hồ Đức  Thắng 23-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 1
856 62131878 Lại Quang  Thắng 23-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 2
857 62131880 Lê Phạm  Thắng 02-12-2001 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 3
858 62131883 Nguyễn Chiến  Thắng 23-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 4
859 62131887 Võ Quốc  Thắng 08-10-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 5
860 62131871 Đồng Hoàng  Thân 09-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 6
861 62131980 Võ Thị  Thêm 25-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 7
862 62131986 Lê Thị Thanh  Thi 17-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 8
863 62131989 Phạm Ngọc  Thi 02-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 9
864 62131993 Đặng Minh  Thiên 24-10-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 10
865 62131994 Đinh Phùng Cao  Thiên 26-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 11
866 62131996 Nguyễn Duy  Thiên 13-10-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 12
867 62131999 Trần Văn  Thiên 22-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 13
868 62132001 Trương Phạm Triều  Thiên 07-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 14
869 62132003 Đoàn Duy  Thiện 01-07-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 15
870 62132007 Lê Ngọc  Thiện 11-07-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 16
871 62132010 Nguyễn Thị Mỹ  Thiện 27-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 17
872 62132012 Phan Đức  Thiện 04-08-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 18
873 62132013 Phan Văn  Thiện 12-04-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 19
874 62132014 Tạ Khánh  Thiện 06-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 20
875 62132018 Pi Năng Thị  Thiệp 01-01-2001 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 21
876 62132019 Trương Văn  Thiết 29-04-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 22
877 62132021 Nguyễn Võ Xuân  Thìn 18-01-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 23
878 62132027 Lê Gia  Thịnh 23-01-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 24
879 62132028 Lê Hùng  Thịnh 22-10-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 25
880 62132029 Ngô Phúc  Thịnh 30-06-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 26
881 62132030 Nguyễn Đức  Thịnh 09-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 27
882 62132032 Nguyễn Tấn  Thịnh 15-07-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 28
883 62132045 Lê Thị Kim  Thoa 10-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 29
884 62132046 Liễu Hoàng Kim  Thoa 12-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 30
885 62132051 Cao Văn  Thông 08-11-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 31
886 62132052 Lê Hữu  Thông 09-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 32
887 62132037 Hà Hoàng Ngọc  Thơ 31-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 33
888 62132038 Huỳnh Châu Quỳnh  Thơ 22-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 34
889 62132039 Nguyễn Thị Anh  Thơ 28-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-201 11/10/20 35
890 62132055 Đinh Thị Thanh  Thu 31-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 1
891 62132056 Lê Chí  Thu 22-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 2
892 62132058 Nguyễn Đình  Thu 31-01-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 3
893 62132060 Nguyễn Thi Hoài  Thu 03-06-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 4
894 62132061 Nguyễn Thị Hoài  Thu 19-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 5
895 62132062 Nguyễn Thị Hoài  Thu 19-06-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 6
896 62132064 Phan Đỗ Nhật  Thu 12-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 7
897 62132117 Đỗ Văn  Thuận 20-06-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 8
898 62132120 Lê Huỳnh Minh  Thuận 25-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 9
899 62132122 Lương Thị Phú  Thuận 21-06-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 10
900 62132124 Nguyễn Minh  Thuận 03-05-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 11
901 62132125 Nguyễn Quang  Thuận 13-06-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 12
902 62132126 Phan Văn  Thuận 02-07-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 13
903 62132130 Võ Minh  Thuận 05-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 14
904 62132869 Đào Phước  Thuận 13-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 15
905 62132160 Nguyễn Phạm Vân  Thùy 06-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 16
906 62132162 Nguyễn Thị Bích  Thùy 13-02-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 17
907 62132165 Trần Đan  Thùy 01-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 18
908 62132167 Đặng Thị  Thủy 05-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 19
909 62132171 Nguyễn Thị Bích  Thủy 21-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 20
910 62132172 Nguyễn Thị Thu  Thủy 30-12-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 21
911 62132151 Đoàn Thị Thanh  Thúy 20-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 22
912 62132154 Nguyễn Thị Ngọc  Thúy 13-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 23
913 62132176 Mang Thị Bích  Thuyền 15-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 24
914 62132067 Bùi Lê Anh  Thư 20-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 25
915 62132068 Cù Nguyễn Anh  Thư 20-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 26
916 62132070 Hồ Thị Anh  Thư 28-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 27
917 62132080 Lê Thị Anh  Thư 10-05-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-202 11/10/20 28
918 62132082 Nguyễn Anh  Thư 24-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 1
919 62132083 Nguyễn Hữu Kỳ  Thư 22-02-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 2
920 62132084 Nguyễn Huỳnh Minh  Thư 04-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 3
921 62132086 Nguyễn Ngọc Anh  Thư 06-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 4
922 62132087 Nguyễn Ngọc Anh  Thư 20-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 5
923 62132088 Nguyễn Ngọc Anh  Thư 06-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 6
924 62132097 Phạm Anh  Thư 08-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 7
925 62132100 Phạm Thị Anh  Thư 09-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 8
926 62132101 Phan Anh  Thư 22-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 9
927 62132102 Phan Bảo  Thư 10-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 10
928 62132104 Phan Thị  Thư 02-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 11
929 62132108 Trần Hoàng Anh  Thư 12-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 12
930 62132112 Võ Nữ Minh  Thư 12-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 13
931 62132897 Lê Hoàng Anh  Thư 16-06-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 14
932 62132132 Nguyễn Ngọc  Thức 10-11-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 15
933 62132140 Nguyễn Hữu Ý  Thương 23-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 16
934 62132141 Nguyễn Thị Hoài  Thương 22-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 17
935 62132143 Nguyễn Thị Kim  Thương 19-12-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 18
936 62132145 Nguyễn Trần Minh  Thương 02-08-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 19
937 62132149 Trần Thị Phương  Thương 13-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 20
938 62132150 Phan Nguyễn Văn  Thượng 09-08-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 21
939 62132180 Tạ Minh  Thy 24-02-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 22
940 62132328 Đặng Thị Thùy  Trang 22-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 23
941 62132331 Đỗ Thị Thùy  Trang 25-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 24
942 62132334 Hoàng Thị Thùy  Trang 08-03-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 25
943 62132336 Lê Thị Ngọc  Trang 28-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 26
944 62132338 Lương Thị Khánh  Trang 30-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 27
945 62132339 Mai Thùy  Trang 09-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-203 11/10/20 28
946 62132344 Nguyễn Minh  Trang 08-08-2020 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 1
947 62132349 Nguyễn Thị Mỹ  Trang 16-02-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 2
948 62132350 Nguyễn Thị Như  Trang 24-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 3
949 62132351 Nguyễn Thị Phương  Trang 28-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 4
950 62132352 Nguyễn Thị Quỳnh  Trang 19-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 5
951 62132355 Nguyễn Thị Thu  Trang 16-02-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 6
952 62132358 Nguyễn Thị Thùy  Trang 12-02-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 7
953 62132359 Nguyễn Thu  Trang 06-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 8
954 62132363 Phạm Diễm  Trang 09-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 9
955 62132368 Phan Lê Kim  Trang 19-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 10
956 62132369 Phan Thị Đoan  Trang 21-06-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 11
957 62132371 Trần Lê Huyền  Trang 14-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 12
958 62132372 Trần Ngọc Thiên  Trang 16-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 13
959 62132265 Đoàn Thị Tú  Trâm 25-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 14
960 62132266 Dương Nguyễn Thùy  Trâm 27-02-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 15
961 62132271 Huỳnh Thị Bích  Trâm 16-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 16
962 62132278 Nguyễn Bảo  Trâm 13-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 17
963 62132287 Nguyễn Thị Huyền  Trâm 08-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 18
964 62132288 Nguyễn Thị Minh  Trâm 05-02-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 19
965 62132291 Tô Nguyễn Thảo  Trâm 15-01-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 20
966 62132293 Trần Nguyễn Uyển  Trâm 07-05-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 21
967 62132294 Trần Thị Mỹ  Trâm 15-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 22
968 62132298 Võ Ngô Kiều  Trâm 06-05-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 23
969 62132872 Phạm Thị Ngọc  Trâm 11-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 24
970 62132300 Phạm Thị Thanh  Trầm 15-10-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 25
971 62132304 Dương Thị Mộng  Trân 13-05-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 26
972 62132305 Huỳnh Bảo  Trân 17-07-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-204 11/10/20 27
973 62132311 Nguyễn Bảo  Trân 13-12-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 1
974 62132313 Nguyễn Hoàng Bảo  Trân 26-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 2
975 62132315 Nguyễn Ngọc Thảo  Trân 05-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 3
976 62132316 Nguyễn Phước Khánh  Trân 10-12-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 4
977 62132325 Vương Như Huyền  Trân 17-08-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 5
978 62132379 Bo Thanh  Trí 24-12-2001 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 6
979 62132381 Hồ Đức  Trí 31-07-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 7
980 62132382 Hồ Ngọc  Trí 25-07-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 8
981 62132383 Lê Hữu  Trí 25-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 9
982 62132384 Lê Minh  Trí 23-08-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 10
983 62132385 Lê Nguyễn Minh  Trí 09-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 11
984 62132386 Nguyễn Bảo  Trí 22-01-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 12
985 62132387 Nguyễn Hữu  Trí 12-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 13
986 62132389 Nguyễn Ngọc  Trí 04-12-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 14
987 62132390 Nguyễn Thành  Trí 24-09-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 15
988 62132391 Phạm Minh  Trí 21-02-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 16
989 62132394 Võ Minh  Trí 19-03-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 17
990 62132395 Nguyễn Tấn  Triển 06-04-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 18
991 62132398 Nguyễn Hoàng  Triều 26-10-2002 Nam Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 19
992 62132401 Lê Thị Kiều  Trinh 03-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 20
993 62132407 Nguyễn Thanh Phương  Trinh 13-06-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 21
994 62132409 Nguyễn Thị Ngọc  Trinh 27-09-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 22
995 62132415 Nguyễn Trần Diệu  Trinh 29-04-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 23
996 62132416 Nguyễn Vũ Ái  Trinh 13-11-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 24
997 62132418 Phạm Nguyễn Thị Tú  Trinh 27-06-2002 Nữ Ca 3 13h10-15h10 G8-104 11/10/20 25
998 62132419 Phan Tuyết  Trinh 30-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 1
999 62132420 Trần Ngọc Phương  Trinh 13-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 2
1000 62132426 Nguyễn Đức  Trọng 26-04-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 3
1001 62132427 Nguyễn Đức  Trọng 07-09-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 4
1002 62132428 Nguyễn Thanh  Trọng 24-06-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 5
1003 62132429 Phạm Đỗ Phú  Trọng 22-04-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 6
1004 62132430 Trần Đức  Trọng 07-12-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 7
1005 62132431 Phạm Quốc  Trụ 10-07-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 8
1006 62132441 Nguyễn Cẫm  Trúc 16-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 9
1007 62132434 Đặng Lợi  Trúc 28-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 10
1008 62132439 Lê Thị Thanh  Trúc 23-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 11
1009 62132444 Nguyễn Thanh  Trúc 30-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 12
1010 62132448 Nguyễn Thị Thanh  Trúc 01-02-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 13
1011 62132454 Phạm Lê Thanh  Trúc 26-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 14
1012 62132457 Trần Lệ Thanh  Trúc 16-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 15
1013 62132458 Trần Thị Khánh  Trúc 18-07-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 16
1014 62132459 Trần Thị Thanh  Trúc 18-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 17
1015 62132460 Trần Thị Thanh  Trúc 11-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 18
1016 62132461 Võ Hoàng Phương  Trúc 18-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 19
1017 62132462 Võ Thanh  Trúc 08-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 20
1018 62132874 Nguyễn Thị Thanh  Trúc 10-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 21
1019 62132476 Nguyễn Văn  Trung 11-07-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 22
1020 62132465 Đặng Nguyễn Bảo  Trung 06-03-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 23
1021 62132466 Đặng Phương  Trung 30-09-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 24
1022 62132467 Dương Văn  Trung 01-07-2001 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 25
1023 62132472 Nguyễn Đức  Trung 25-05-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 26
1024 62132474 Nguyễn Quốc  Trung 12-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 27
1025 62132475 Nguyễn Thành  Trung 23-02-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 28
1026 62132477 Phạm Ngọc Bảo  Trung 21-08-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 29
1027 62132478 Phạm Quốc  Trung 27-02-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 30
1028 62132480 Trần Nam  Trung 27-12-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 31
1029 62132504 Lưu Thị Thanh  Truyền 14-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 32
1030 62132505 Nguyễn Thị Thanh  Truyền 05-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 33
1031 62132463 Nguyễn Trung  Trực 02-05-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 34
1032 62132489 Nguyễn Ngọc  Trường 08-09-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-201 11/10/20 35
1033 62132483 Cao Nhật  Trường 08-12-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 1
1034 62132485 Lâm Quang  Trường 10-05-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 2
1035 62132486 Mai Quốc  Trường 19-08-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 3
1036 62132488 Nguyễn Minh  Trường 14-02-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 4
1037 62132491 Nguyễn Sơn  Trường 20-09-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 5
1038 62132492 Nguyễn Văn  Trường 23-03-2001 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 6
1039 62132493 Nguyễn Xuân  Trường 22-05-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 7
1040 62132495 Phạm Ngọc  Trường 17-07-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 8
1041 62132496 Phạm Xuân  Trường 26-12-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 9
1042 62132500 Võ Mai Nhật  Trường 19-07-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 10
1043 62132501 Võ Ngọc  Trường 05-06-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 11
1044 62132502 Vũ Duy  Trường 25-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 12
1045 62132604 Trương Gia  Uy 01-06-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 13
1046 62132608 Dương Thanh  Uyên 12-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 14
1047 62132611 Huỳnh Nguyễn Phương  Uyên 05-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 15
1048 62132614 Lê Quỳnh Nhã  Uyên 10-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 16
1049 62132615 Mai Hạ  Uyên 08-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 17
1050 62132617 Ngô Hoài  Uyên 29-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 18
1051 62132630 Nguyễn Trương Mỹ  Uyên 26-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 19
1052 62132631 Phạm Phương  Uyên 19-02-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 20
1053 62132632 Phạm Thị Tố  Uyên 26-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 21
1054 62132633 Phan Thanh  Uyên 07-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 22
1055 62132634 Trần Hồng  Uyên 10-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 23
1056 62132638 Trần Thị Tú  Uyên 10-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 24
1057 62132640 Trần Thu  Uyên 07-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 25
1058 62132670 Đặng Văn  Vàng 10-06-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 26
1059 62132671 Nguyễn Tấn  Vàng 06-03-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 27
1060 62132664 Lê Bá  Văn 17-07-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-202 11/10/20 28
1061 62132666 Nguyễn Anh  Văn 05-06-2001 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 1
1062 62132667 Nguyễn Viết  Văn 19-09-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 2
1063 62132669 Trần Viết  Văn 23-08-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 3
1064 62132643 Đinh Thị Tường  Vân 05-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 4
1065 62132645 Đoàn Thị Mỹ  Vân 20-03-2020 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 5
1066 62132646 Hồ Nguyễn Xuân  Vân 07-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 6
1067 62132652 Nguyễn Bảo Thiên  Vân 08-11-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 7
1068 62132660 Phan Thanh  Vân 03-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 8
1069 62132661 Trần Ngọc Khánh  Vân 29-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 9
1070 62132663 Trần Thảo  Vân 30-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 10
1071 62132674 Huỳnh Thị Kiều  Vi 10-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 11
1072 62132679 Võ Tường  Vi 20-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 12
1073 62132685 Lê Thiên  Viễn 24-08-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 13
1074 62132687 Đỗ Tuấn  Việt 24-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 14
1075 62132693 Nguyễn Quốc  Việt 24-02-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 15
1076 62132695 Phạm Đặng Bích  Việt 04-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 16
1077 62132696 Phạm Quốc  Việt 19-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 17
1078 62132698 Trương Quốc  Việt 14-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 18
1079 62132699 Đặng Thành  Vinh 22-05-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 19
1080 62132700 Đinh Quang  Vinh 03-02-2000 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 20
1081 62132702 Hồ Nhật  Vinh 19-03-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 21
1082 62132704 Le Quang  Vinh 09-06-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 22
1083 62132705 Nguyễn Hoàng  Vinh 10-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 23
1084 62132707 Nguyễn Nhật  Vinh 22-03-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 24
1085 62132710 Nguyễn Tiến  Vinh 17-04-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 25
1086 62132711 Phạm Huỳnh Đức  Vinh 08-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 26
1087 62132713 Võ Văn  Vinh 29-06-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 27
1088 62132733 Phạm Văn  Vủ 02-10-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-203 11/10/20 28
1089 62132716 Huỳnh Đặng Nguyên  09-05-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 1
1090 62132717 Lê Đại  07-04-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 2
1091 62132718 Lê Văn  11-11-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 3
1092 62132720 Lương Công  02-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 4
1093 62132724 Nguyễn Ngọc Quốc  09-09-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 5
1094 62132727 Phan Huy  28-12-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 6
1095 62132728 Phan Ngọc  23-11-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 7
1096 62132729 Trần Quốc  28-02-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 8
1097 62132735 Cao Quốc  Vương 26-01-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 9
1098 62132738 Phạm Vi  Vương 24-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 10
1099 62132742 Chế Thị Thảo  Vy 24-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 11
1100 62132745 Đậu Thị Hồng  Vy 28-07-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 12
1101 62132746 Diệp Tường  Vy 18-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 13
1102 62132751 Hồ Thị Yến  Vy 11-07-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 14
1103 62132753 Huỳnh Nguyễn Ngọc Tường  Vy 10-05-2001 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 15
1104 62132755 Huỳnh Phạm Khánh  Vy 10-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 16
1105 62132757 Lê Cao Đông  Vy 13-07-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 17
1106 62132760 Mai Ngọc Cẩm  Vy 28-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 18
1107 62132763 Ngô Phụng  Vy 24-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 19
1108 62132764 Ngô Thùy Tường  Vy 01-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 20
1109 62132766 Nguyễn Hồng Hải  Vy 03-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 21
1110 62132769 Nguyễn Nhật Ngân  Vy 18-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 22
1111 62132770 Nguyễn Phan Yến  Vy 19-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 23
1112 62132774 Nguyễn Thị Hải  Vy 11-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 24
1113 62132775 Nguyễn Thị Kim  Vy 08-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 25
1114 62132776 Nguyễn Thị Thanh  Vy 09-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 26
1115 62132778 Nguyễn Thị Trúc  Vy 15-12-2020 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-204 11/10/20 27
1116 62132779 Nguyễn Thị Trúc  Vy 01-09-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 1
1117 62132784 Phùng Thị Kim  Vy 06-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 2
1118 62132785 Trần Lê Thùy  Vy 22-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 3
1119 62132786 Trần Ngọc Hạ  Vy 30-07-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 4
1120 62132789 Trương Tường  Vy 03-07-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 5
1121 62132790 Võ Hoàng  Vy 08-10-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 6
1122 62132900 Nguyễn Hoàng Mai  Vy 19-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 7
1123 62132796 Phan Nguyễn Chí  Vỹ 19-04-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 8
1124 62132803 Trần Ngọc Thanh  Xuân 22-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 9
1125 62132875 Trần Thị Cẩm  Xuyên 02-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 10
1126 62132809 Đặng Thị Như  Ý 16-07-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 11
1127 62132811 Huỳnh Lưu Anh  Ý 02-09-2002 Nam Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 12
1128 62132813 Lê Đỗ Như  Ý 17-04-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 13
1129 62132817 Phạm Đào Như  Ý 22-03-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 14
1130 62132819 Phan Huỳnh Như  Ý 15-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 15
1131 62132822 Trần Như  Ý 15-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 16
1132 62132824 Huỳnh Thị Thu  Yên 11-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 17
1133 62132827 Nguyễn Thị Khánh  Yên 28-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 18
1134 62132829 Trần Như  Yên 25-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 19
1135 62132831 Đặng Thị  Yến 16-05-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 20
1136 62132832 Hoàng Hải  Yến 14-01-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 21
1137 62132833 Lê Như  Yến 13-11-2020 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 22
1138 62132835 Nguyễn Hồ Hải  Yến 31-08-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 23
1139 62132836 Nguyễn Hoàng Phi  Yến 30-06-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 24
1140 62132837 Nguyễn Kim  Yến 15-12-2002 Nữ Ca 4 15h30-17h30 G8-104 11/10/20 25

 

I. NGÀNH NGÔN NGỮ ANH

SV K62 ngành Ngôn ngữ Anh - Chia 2 lớp 
Lớp I - Tên từ vần A - M
Lớp II - Tên từ vần N - Y
Thời gian: 
Lớp I: Buổi sáng, Ngày 28-29/9/2020 (từ 7h30)
Lớp II: Buổi chiều, Ngày 28-29/9/2020 (từ 13h30)
Địa điểm: Hội trường số 1 (hội trường nhập học)
 

II. NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM

Lớp 1: Phòng họp số 4
PGS.TS Nguyễn Văn Minh phụ trách lên lớp
           + Tiết 1,2,3 (7h00, thứ 3, ngày 29/9/2020)
           + Tiết 1,2,3 (7h00, thứ 5, ngày 01/10/2020)
Lớp 2: NDN-101 (Nhà đa năng - tầng 1)
TS.GVC Lê Thị Tưởng phụ trách lên lớp
           + Tiết 1,2,3 (7h00, thứ 3, ngày 29/9/2020)
           + Tiết 1,2,3 (7h00, thứ 5, ngày 01/10/2020)
 

III. NGÀNH NUÔI TRỒNG THUỶ SẢN

Thời gian: 9h00, Thứ 3, ngày 29/9/2020
Địa điểm: Phòng C2 - Khu Hội trường số 3 
(Toà nhà viện Khai thác - ngoài cổng trường cách khoảng 100m)
 

IV. NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH

Thời gian: Thứ 2, ngày 05/10/2020
Buổi Sáng: 8h00 - 11h30
Buổi Chiều: 14h00 - 17h00
Địa điểm: Hội trường số 1 - Trường Đại học Nha Trang. (Hội trường nhập học)
Tất cả sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Quản trị kinh doanh chất lượng cao K62 sẽ tham gia chung vào thời gian trên (cả 2 buổi, không chia lớp).
 

V. NGÀNH QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN  

NGÀNH QUẢN TRỊ DỊCH VỤ DU LỊCH VÀ LỮ HÀNH

(Cả ngành đại trà và ngành Chất lượng cao, ngành song ngữ Pháp-Việt)
Tất cả sinh viên đã nhập học đợt 1 và đợt 2 bắt buộc phải tham gia cả 4 buổi học theo lịch dưới đây
A. Nội dung học phần Nhập môn ngành:
1. Giới thiệu ngành Quản trị khách sạn và ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 
2. Giao lưu doanh nghiệp, định hướng nghề nghiệp. 
3. Phương pháp học đại học hiệu quả. Làm thế nào để trở thành công dân toàn cầu? 
4. Teambuilding
5. Gặp gỡ Cố vấn học tập (theo lịch Sinh hoạt lớp TKB)
B. Các mốc thời gian:
1. 18h ngày 02/10/2020, Hội trường 3
2. 7h30 ngày 11/10/2020, Hội trường 3
3. 18h ngày 16/10/2020, Hội trường 3
4. 6h30 ngày 18/10/2020, Sân trường
Các em truy cập link sau để biết thêm chi tiết: 
 

VI. NGÀNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY

NGÀNH KỸ THUẬT CƠ KHÍ

Thời gian: Lúc 8h00 ngày 02/10/2020
Địa điểm: Văn phòng Bộ môn Chế tạo máy - tầng 2 khu giảng đường G1
 

VII. NGÀNH LUẬT

Thời gian: 8h00 ngày 05/10/2020
Địa điểm: Phòng họp số 4
 

VIII. NGÀNH QUẢN LÝ THỦY SẢN

Thời gian: sinh viên phải đi cả 3 buổi
1- Buổi 1 vào 15h ngày 07/10/2020 tại Phòng C2 ở Khu Hội trường 3.
2- Buổi 2 vào 7h00 ngày 10/10/2020 tại Sân trước Viện Khoa học và Công nghệ Khai thác Thủy sản.
3- Buổi 3: Viện sẽ thông báo trực tiếp cho sinh viên khi học buổi 2.
 

IX. NGÀNH KHAI THÁC THỦY SẢN

Thời gian: 7h00 ngày 08/10/2020 (Thứ 5);
Địa điểm: Phòng Bảo tàng Ngư cụ (hôm gặp gỡ anh chị các khóa);
Trang phục: Áo Đoàn hoặc áo sơ mi có cổ, quần dài, đóng thùng.
 
Có vấn đề gì liên hệ thầy Thanh: 0356003086.
 

X. NGÀNH KỸ THUẬT TÀU THỦY

Thời gian: vào lúc 8h00 ngày 08/10/2020
Địa điểm: PHÒNG PHÓNG DẠNG (cạnh Xưởng Cơ khí)
 

XI. NGÀNH KỸ THUẬT Ô TÔ

Học theo thời khóa biểu từ 12/10/2020 
Thời khóa biểu các em xem tại trang https://sinhvien.ntu.edu.vn/
 

XI. NGÀNH KẾ TOÁN

NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

Học theo thời khóa biểu từ 12/10/2020 
Thời khóa biểu các em xem tại trang https://sinhvien.ntu.edu.vn/
  • ĐỢT 1: Ngày 14, 15/9/2020
  • ĐỢT 2: Ngày 21/9/2020
  • ĐỢT 3: Ngày 04/10/2020
  • ĐỢT 4: Ngày 07/10/2020 (Phương thức 1: Điểm thi THPT 2020)

THÔNG BÁO

(V/v khám sức khỏe đối với Tân sinh viên khóa 62)

Thực hiện thông tư liên tịch số 13/2016/TTLT-BYT-BGDĐT ban hành ngày 12/05/2016, quy định về công tác y tế trường học 
(Khoản 1, Điều 9: khám sức khỏe đầu vào).
Trung tâm PVTH-Trường Đại học Nha Trang thông báo lịch khám sức khỏe đối với Tân sinh viên khóa 62 như sau:
 
Lưu ý:
- Sinh viên đi khám nhớ đi sớm trước giờ hẹn 15 phút để làm các thủ tục trước khi khám.
- Sinh viên mang theo 01 ảnh thẻ 3*4 để dán vào phiếu KSK.
- Khám sức khỏe đầu năm học là nghĩa vụ và trách nhiệm để kiểm tra sức khỏe và hoàn tất hồ sơ sinh viên. 
Trung tâm PVTH  yêu cầu Tân sinh viên nghiêm túc thực hiện.
 
Thông tin liên hệ:
Nếu có gì chưa rõ, cần giải đáp sinh viên vui lòng liên hệ Y tế Trường - Số điện thoại: 02582220925. 
 
TT Ngày Buổi Tên ngành Thời gian khám Địa điểm
1 10/10/2020
 (thứ 7)
Sáng Công nghệ thông tin 6h30-8h Hội trường số 1
(nơi làm thủ tục nhập học)
2 Ngôn ngữ Anh (TA du lịch; TA thương mại; PPGD TA) 8h-9h
3 Quản trị khách sạn 9h-10h 
4 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CT song ngữ Pháp-Việt) 10h-11h
5 Kế toán (02 chuyên ngành: Kế toán và Kiểm toán)
6 Chiều Kỹ thuật ô tô 13h30- 14h30
7 Quản trị kinh doanh (CLC)
8 Quản trị kinh doanh 14h30-15h30
9 Công nghệ thông tin (CLC)
10 Công nghệ chế biến thuỷ sản
11 Quản trị khách sạn (CLC) 15h30-16h30
12 Tài chính - ngân hàng
13 Kỹ thuật tàu thủy
14 11/10/2020
(chủ nhật)
Sáng Khai thác thuỷ sản 6h30-8h
15 Kỹ thuật hoá học
16 Marketing 8h-9h
17 Kỹ thuật nhiệt
18 Công nghệ chế tạo máy
19 Công nghệ thực phẩm 8h-9h
20 Luật
21 Khoa học hàng hải
22 Kinh doanh thương mại 9h-10h30 
23 Nuôi trồng thuỷ sản
24 Kế toán (định hướng nghề nghiệp, song ngữ Anh-Việt)
25 Chiều Kỹ thuật môi trường 13h30- 14h30
26 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
27 Kỹ thuật cơ điện tử
28 Công nghệ sinh học
29 Kỹ thuật cơ khí
30 Kinh tế phát triển 14h30-15h30
31 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế thủy sản)
32 Quản lý thủy sản
33 Kỹ thuật cơ khí động lực
34 Hệ thống thông tin quản lý 15h30-16h30
35 Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện
(chuyên ngành CNKT điện, điện tử)
36 Kỹ thuật xây dựng

 

  1. CHỤP HÌNH LÀM THẺ SINH VIÊN: Từ 17/9/2020 - 25/9/2020
  2. KHÁM SỨC KHỎE: Sẽ khám vào thời điểm thich hợp
  3. SINH HOẠT CÔNG DÂN ĐẦU KHÓA: Từ 22/9/2020 -  23/9/2020 xem chi tiết tại đây
  4. NHẬP MÔN NGÀNH: Từ 25/9/2020 - 11/10/2020
  5. KIỂM TRA TIẾNG ANH ĐẦU VÀO: Từ 22/9/2020 - 11/10/2020
  6. HOẠT ĐỘNG ĐOÀN HỘI: Từ 16/9/2020 - 11/10/2020
  7. HỌC CHÍNH THỨC: Từ 12/10/2020

Lịch chụp hình thẻ

TT Ngành Thời gian
1 Công nghệ chế biến thuỷ sản 7h30-10h30 ngày 17/9/2020
2 Công nghệ sau thu hoạch
3 Công nghệ chế tạo máy
4 Công nghệ sinh học
5 Công nghệ thông tin
7 Công nghệ thực phẩm 
8 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
9 Hệ thống thông tin quản lý 14h-16h30 ngày 17/9/2020
10 Kế toán
11 Kiểm toán
12 Kinh doanh thương mại 7h30-10h30 ngày 18/9/2020
13 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế thủy sản)
14 Kinh tế phát triển
15 Kỹ thuật cơ điện tử 14h-16h30 ngày 18/9/2020
16 Kỹ thuật cơ khí
17 Kỹ thuật cơ khí động lực
18 Kỹ thuật điện (chuyên ngành CNKT điện, điện tử)
19 Kỹ thuật hoá học
20 Kỹ thuật môi trường
21 Kỹ thuật nhiệt lạnh 7h30-10h30 ngày 21/9/2020
22 Máy lạnh, điều hòa không khí và thông gió
23 Máy lạnh và thiết bị nhiệt thực phẩm
24 Kỹ thuật ô tô
25 Kỹ thuật tàu thủy
26 Kỹ thuật xây dựng
27 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
28 Khai thác thuỷ sản 14h-16h30 ngày 21/9/2020
29 Khoa học hàng hải
30 Luật (02 chuyên ngành: Luật, Luật Kinh tế )
31 Marketing
32 Nuôi trồng thuỷ sản 7h30 ngày 22/9/2020
33 Quản lý thuỷ sản
34 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 14h-16h30 ngày 22/9/2020
35 Quản trị kinh doanh 7h30-10h30 ngày 23/9/2020
36 Quản trị khách sạn 14h-16h30 ngày 23/9/2020
37 Tài chính - ngân hàng 7h30-10h30 ngày 24/9/2020
38 Ngôn ngữ Anh 14h-16h30 ngày 24/9/2020

YÊU CẦU:

- Trang phục: Áo sơ mi có cổ hoặc vest đơn màu, khuyến khích sv nữ mặc bộ áo dài truyền thống.
- Kiểu tóc: Gọn gàng, để lộ gương mặt, vầng trán và hai tai.
- Tư thế: Thả lỏng người, ngồi thẳng lưng vuông góc với ghế, mắt nhìn thẳng (có thể cười nhẹ).
- Thứ tự chụp: Xếp hàng, từng người vô chụp.

ĐỢT 2: CHỦ NHẬT 11/10/2020

 

Đợt học dành cho sinh viên nhập học từ ngày 07/10 và những sinh viên nhập học các đợt trước nhưng chưa học công dân.
Thời gian: 7h30 - 11h30 ngày 11/10/2020
Địa điểm: Hội trường số 3
Sinh viên có lịch chụp hình làm thẻ sinh viên buổi sáng 11/10 chuyển sang buổi chiều 11/10/2020.

 

ĐỢT 1: 22/9 - 23/9/2020

NGÀY

BUỔI

LỚP

NỘI DUNG

THỜI GIAN

BÁO CÁO VIÊN

QUẢN LÝ LỚP HỌC

ĐỊA ĐIỂM

22/9

(Thứ 3)

Sáng

A

- Giới thiệu về Trường.

- Trao đổi, hướng dẫn sinh viên chuẩn bị cho năm học mới.

- Trao đổi, hướng dẫn Chương trình đào tạo.

(7h30 – 9h15)

 

(9h30 – 11h00)

Tống Văn Toan

 

Tô Văn Phương

PCTCTSV, ĐTN-HSV

Hội trường số 3

Chiều

B

- Giới thiệu về Trường.

- Trao đổi, hướng dẫn sinh viên chuẩn bị cho năm học mới.

- Trao đổi, hướng dẫn Chương trình đào tạo.

(13h30 – 15h15)

 

(15h30 – 17h00)

Nguyễn Thế Hân

 

Trương Trọng Ánh

PCTCTSV, ĐTN-HSV

Hội trường số 3

23/9

(Thứ 4)

Sáng

C

- Giới thiệu về Trường.

- Trao đổi, hướng dẫn sinh viên chuẩn bị cho năm học mới.

- Trao đổi, hướng dẫn Chương trình đào tạo.

(7h30 – 9h15)

 

(9h30 – 11h00)

Tống Văn Toản

 

Phạm Thanh Nhựt

PCTCTSV, ĐTN-HSV

Hội trường số 3

Chiều

D

- Giới thiệu về Trường.

- Trao đổi, hướng dẫn sinh viên chuẩn bị cho năm học mới.

- Trao đổi, hướng dẫn Chương trình đào tạo.

(13h30 – 15h15)

 

(15h30 – 17h00)

Nguyễn Thế Hân

 

Tô Văn Phương

PCTCTSV, ĐTN-HSV

Hội trường số 3

 

Thời gian học những nội dung này Nhà trường thông báo sau

- Nội dung cốt lõi trong dự thảo văn kiện Đại hội XIII của Đảng, Các nghị quyết của Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; văn kiện Đại hội Đảng bộ tỉnh Khánh Hòa, Đại hội Đảng bộ Trường ĐH Nha Trang; chuyên đề học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh…

- Chủ quyền biển, đảo, chiến lược biển của Việt Nam, Luật Biển Việt Nam.

- Thông tin tuyên truyền: các văn bản luật; tình hình kinh tế, chính trị, xã hội của thế giới, của đất nước và của địa phương thời gian qua.

- Các chuyên đề về phòng chống tệ nạn xã hội, an toàn giao thông.

- Tập huấn sử dụng Thư viện.

- Hoạt động tham quan ngoại khóa.

Ghi chú:

1. Chia khối lớp:

Lớp A: Các ngành: Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành (tất các loại hình đào tạo), Quản trị Khách sạn (tất các loại hình đào tạo), Ngôn ngữ Anh (Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh), Kỹ thuật Ô tô.

Lớp B: Các ngành: Kinh doanh Thương mại, Kinh tế (Kinh tế Thủy sản), Kinh tế Phát triển, Marketing, Quản trị Kinh doanh (tất các loại hình đào tạo). Luật (Luật, Luật Kinh tế), Quản lý Thủy sản.

Lớp C: Các ngành: Kế toán (Kế toán - tất cả các loại hình đào tạo, Kiểm toán); Tài chính - Ngân hàng, Công nghệ Thông tin (tất cả các loại hình đào tạo); Hệ thống Thông tin Quản lý, Kỹ thuật Xây dựng (Kỹ thuật xây dựng, Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông);

Lớp D: Tất cả các ngành còn lại.

2. Hội trường số 3: Tại tầng 3 Viện Khoa học và Công nghệ Khai thác Thủy sản (phía ngoài cổng trường cách khoảng 100 m).

3Cố vấn học tập của từng lớp sẽ được thông báo trên website Trường trước ngày 30/9 để sinh viên trao đổi liên hệ.

4. Lịch khám sức khỏe cho toàn thể sinh viên khóa 62: được thông báo cụ thể trên website Trường.

5. Lịch chụp ảnh làm Thẻ sinh viên, tập huấn Thư viện,... được thông báo cụ thể trên website Trường.      

LỊCH CHỤP HÌNH LÀM THẺ SINH VIÊN KHÓA K62

DÀNH CHO SV NHẬP HỌC 07/10/2020 VÀ  SV ĐÃ NHẬP HỌC CÁC ĐỢT NHƯNG CHƯA CHỤP
ĐỊA ĐIỂM: Hội trường số 2 (trước cửa Phòng CTCTSV)  
THỜI GIAN: Sáng từ 7h30 - 10h30
                       Chiều: Từ 14h - 16h30
YÊU CẦU:
- Trang phục: Áo sơ mi có cổ hoặc vest đơn màu, khuyến khích sv nữ mặc áo dài truyền thống, không đeo kính.
- Kiểu tóc: Gọn gàng, để lộ gương mặt, vầng trán và hai tai.
- Tư thế: Thả lỏng người, ngồi thẳng lưng vuông góc với ghế, mắt nhìn thẳng (có thể cười nhẹ).
- Thứ tự chụp: Xếp hàng, từng người vô chụp, nhận số hình (Lưu ý: chụp xong nghe đọc số hình).
- Kiểm tra thông tin trên danh sách (chỉnh sửa nếu có sai sót), ghi số hình, ký tên.
TT Ngành Thời gian
1 Công nghệ chế biến thuỷ sản  7h30-10h30 ngày 08/10/2020
2 Công nghệ sau thu hoạch
3 Công nghệ chế tạo máy 
4 Công nghệ sinh học
5 Công nghệ thông tin 
7 Công nghệ thực phẩm  
8 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
9 Hệ thống thông tin quản lý
10 Kế toán 
11 Kiểm toán
12 Kinh doanh thương mại 14h-16h30 ngày 08/10/2020
13 Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế thủy sản)
14 Kinh tế phát triển 
15 Kỹ thuật cơ điện tử
16 Kỹ thuật cơ khí
17 Kỹ thuật cơ khí động lực
18 Kỹ thuật điện (chuyên ngành CNKT điện, điện tử)
19 Kỹ thuật hoá học
20 Kỹ thuật môi trường
21 Kỹ thuật nhiệt lạnh 7h30-10h30 ngày 11/10/2020
22 Máy lạnh, điều hòa không khí và thông gió
23 Máy lạnh và thiết bị nhiệt thực phẩm
24 Kỹ thuật ô tô
25 Kỹ thuật tàu thủy
26 Kỹ thuật xây dựng 
27 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
28 Khai thác thuỷ sản
29 Khoa học hàng hải
30 Luật (02 chuyên ngành: Luật, Luật Kinh tế )
31 Marketing
32 Nuôi trồng thuỷ sản 14h-16h30 ngày 11/10/2020
33 Ngôn ngữ Anh 
34 Quản lý thuỷ sản
35 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
36 Quản trị kinh doanh 
37 Quản trị khách sạn
38 Tài chính - ngân hàng