| 1 |
7540105HV
|
Công nghệ chế biến thuỷ sản (chương trình Hải Vương - NTU)
|
| 2 |
7540105MP
|
Công nghệ chế biến thuỷ sản (chương trình Minh Phú - NTU)
|
| 3 |
7620301MP
|
Nuôi trồng thuỷ sản (chương trình Minh Phú - NTU)
|
| 4 |
7420201MP
|
Công nghệ sinh học (chương trình Minh Phú - NTU)
|
| 5 |
7520103MP
|
Cơ khí thủy sản thông minh (chương trình Minh Phú - NTU)
|