Nhóm ngành Chương trình đào tạo đặc biệt |
| 1 |
7480201AXem |
Công nghệ thông tin (chương trình đào tạo đặc biệt)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
X
|
|
| 2 |
7480201BXem |
Công nghệ thông tin Việt - Nhật
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ Văn
Tiếng Nhật
|
|
|
| 3 |
7340301AXem |
Kế toán (chương trình đào tạo đặc biệt)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 4 |
7340201AXem |
Tài chính - Ngân hàng (chương trình đào tạo đặc biệt)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 5 |
7340101AXem |
Quản trị kinh doanh (chương trình đào tạo đặc biệt: Quản trị kinh doanh tổng hợp; Quản trị kinh doanh quốc tế)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 6 |
7810201AXem |
Quản trị khách sạn (chương trình đào tạo đặc biệt)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Lịch sử
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 7 |
7810103AXem |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đào tạo đặc biệt)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Lịch sử
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 8 |
7810103PXem |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình song ngữ Pháp - Việt)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Pháp
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Lịch sử
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
|
|
| 9 |
7540105HVXem |
Công nghệ chế biến thuỷ sản (chương trình Hải Vương - NTU)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Hóa học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
|
|
| 10 |
7540105MPXem |
Công nghệ chế biến thuỷ sản (chương trình Minh Phú - NTU)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Hóa học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
|
|
| 11 |
7620301MPXem |
Nuôi trồng thuỷ sản (chương trình Minh Phú - NTU)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Hóa học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
|
|
| 12 |
7420201MPXem |
Công nghệ sinh học (chương trình Minh Phú – NTU)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Hóa học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
|
|
| 13 |
7520103MPXem |
Cơ khí thủy sản thông minh (chương trình Minh Phú - NTU)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
Nhóm ngành Thuỷ sản, Sinh học và Thực phẩm |
| 14 |
7620303Xem |
Khoa học thủy sản |(02 chuyên ngành: Khai thác thủy sản, Khoa học thủy sản)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
|
|
| 15 |
7620305Xem |
Quản lý thuỷ sản
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
|
|
| 16 |
7620301Xem |
Nuôi trồng thuỷ sản |(03 chuyên ngành: Công nghệ Nuôi trồng thủy sản; Quản lý sức khỏe động vật thuỷ sản, Quản lý Nuôi trồng thủy sản)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Hóa học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 7:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 17 |
7420201Xem |
Công nghệ sinh học
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Hóa học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
|
|
| 18 |
7540101Xem |
Công nghệ thực phẩm |(02 chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm; Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Hóa học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
|
|
| 19 |
7540106Xem |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Hóa học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
|
|
| 20 |
7540105Xem |
Công nghệ chế biến thuỷ sản
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Hóa học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
|
|
Nhóm ngành Kỹ thuật và Công nghệ |
| 21 |
7520320Xem |
Kỹ thuật môi trường (02 chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường; Quản lý môi trường và an toàn vệ sinh lao động)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Sinh học
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Hóa học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 6:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 7:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 22 |
7520301Xem |
Kỹ thuật hoá học
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Hóa học
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Hóa học
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Sinh học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 23 |
7520103Xem |
Kỹ thuật cơ khí (02 chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí; Thiết kế và chế tạo số)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 24 |
7510202Xem |
Công nghệ chế tạo máy
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 25 |
7520114Xem |
Kỹ thuật cơ điện tử (02 chuyên ngành: Kỹ thuật cơ điện tử; Hệ thống nhúng và IoT)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 26 |
7520115Xem |
Kỹ thuật nhiệt (03 chuyên ngành: Kỹ thuật cơ điện lạnh; Điện lạnh, Cơ điện lạnh)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 27 |
7840106Xem |
Khoa học hàng hải (02 chuyên ngành: Khoa học hàng hải; Quản lý hàng hải và Logistics)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
X
|
|
| 28 |
7520116Xem |
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 29 |
7520122Xem |
Kỹ thuật tàu thủy
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 30 |
7520206Xem |
Kỹ thuật biển (Giàn khoan và Tuabin gió)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 31 |
7520130Xem |
Kỹ thuật ô tô
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 32 |
7520201Xem |
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 33 |
7520216Xem |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 34 |
7580201Xem |
Kỹ thuật xây dựng (02 chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng; Quản lý xây dựng)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 35 |
7580205Xem |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Vật lý
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 6:
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Hóa học
|
|
|
| 36 |
7480201Xem |
Công nghệ thông tin (03 chuyên ngành: Công nghệ phần mềm; Hệ thống thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
X
|
|
| 37 |
7480101Xem |
Khoa học máy tính
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ văn
Vật lý
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
|
X
|
|
| 38 |
7340405Xem |
Hệ thống thông tin quản lý
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Công nghệ
|
|
|
Nhóm ngành Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội nhân văn |
| 39 |
7810103Xem |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Lịch sử
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 40 |
7810201Xem |
Quản trị khách sạn
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ văn
Lịch sử
Tổ hợp 5:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 41 |
7340101Xem |
Quản trị kinh doanh
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 42 |
7340115Xem |
Marketing
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 43 |
7340121Xem |
Kinh doanh thương mại
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 44 |
7340201Xem |
Tài chính - Ngân hàng (02 chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng; Công nghệ tài chính)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 45 |
7340301Xem |
Kế toán
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 46 |
7340302Xem |
Kiểm toán
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
X
|
|
| 47 |
7310101Xem |
Kinh tế (02 chuyên ngành: Kinh tế thủy sản; Quản lý kinh tế)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
|
|
| 48 |
7310105Xem |
Kinh tế phát triển
|
|
Tổ hợp 1:
Toán*2
Ngữ văn
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán*2
Ngữ Văn
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán*2
Ngữ văn
Tin học
Tổ hợp 4:
Toán*2
Ngữ Văn
Địa lý
|
|
|
| 49 |
7380101Xem |
Luật (02 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn*2
Tiếng Anh
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn*2
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán
Ngữ văn*2
Lịch sử
Tổ hợp 4:
Toán
Ngữ văn*2
Địa lý
Tổ hợp 5:
Ngữ văn*2
Lịch sử
Địa lý
|
|
|
| 50 |
7220201Xem |
Ngôn ngữ Anh (04 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)
|
|
Tổ hợp 1:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh*2
Tổ hợp 2:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Giáo dục kinh tế và pháp luật
Tổ hợp 3:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Lịch sử
Tổ hợp 4:
Toán
Ngữ văn
Tiếng Anh
Địa lý
|
X
|
|