|
1
|
T2VA
|
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
|
13
|
TV2D
|
Toán, Ngữ văn*2, Địa lý
|
|
2
|
T2VC
|
Toán*2, Ngữ văn, Công nghệ
|
|
14
|
TV2G
|
Toán, Ngữ văn*2, Giáo dục kinh tế và pháp luật
|
|
3
|
T2VD
|
Toán*2, Ngữ văn, Địa lý
|
|
15
|
TV2Su
|
Toán, Ngữ văn*2, Lịch sử
|
|
4
|
T2VG
|
Toán*2, Ngữ văn, Giáo dục kinh tế và pháp luật
|
|
16
|
TVA2/T2
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh*2/Tiếng Trung*2
|
|
5
|
T2VH
|
Toán*2, Ngữ văn, Hóa học
|
|
17
|
TVAD
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh, Địa lý
|
|
6
|
T2VL
|
Toán*2, Ngữ văn, Vật lý
|
|
18
|
TVAG
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục kinh tế và pháp luật
|
|
7
|
T2VN
|
Toán*2, Ngữ Văn, Tiếng Nhật
|
|
19
|
TVAH
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh, Hóa học
|
|
8
|
T2VP
|
Toán*2, Ngữ văn, Tiếng Pháp
|
|
20
|
TVAL
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh, Vật lý
|
|
9
|
T2VSi
|
Toán*2, Ngữ văn, Sinh học
|
|
21
|
TVASi
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh, Sinh học
|
|
10
|
T2VSu
|
Toán*2, Ngữ văn, Lịch sử
|
|
22
|
TVASu
|
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh, Lịch sử
|
|
11
|
T2VTi
|
Toán*2, Ngữ văn, Tin học
|
|
23
|
TVLH
|
Toán, Ngữ văn, Vật lý, Hóa học
|
|
12
|
TV2A
|
Toán, Ngữ văn*2, Tiếng Anh
|
|
24
|
V2SuD
|
Ngữ văn*2, Lịch sử, Địa lý
|