|
I
|
Chương trình đặc biệt
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
7340101A
|
Quản trị kinh doanh (chương trình đào tạo đặc biệt: Quản trị kinh doanh tổng hợp; Quản trị kinh doanh quốc tế)
|
T2VA
|
24
|
T2VD
|
23,97
|
T2VG
|
20,18
|
T2VTi
|
24,88
|
|
|
|
|
751,85
|
86,11
|
6
|
|
2
|
7340201A
|
Tài chính - Ngân hàng (chương trình đào tạo đặc biệt)
|
T2VA
|
24
|
T2VD
|
23,97
|
T2VG
|
20,18
|
T2VTi
|
24,88
|
|
|
|
|
751,85
|
86,11
|
6
|
|
3
|
7340301A
|
Kế toán (chương trình đào tạo đặc biệt)
|
T2VA
|
23
|
T2VD
|
23,03
|
T2VG
|
19,99
|
T2VTi
|
23,95
|
|
|
|
|
727,48
|
83,89
|
6
|
|
4
|
7420201MP
|
Công nghệ sinh học (chương trình Minh Phú - NTU)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
TVAH
|
20,93
|
TVASi
|
20,46
|
654,37
|
77,22
|
|
|
5
|
7480201A
|
Công nghệ thông tin (chương trình đào tạo đặc biệt)
|
T2VA
|
22
|
T2VC
|
23,86
|
T2VL
|
22,39
|
T2VTi
|
23,03
|
|
|
|
|
703,11
|
81,67
|
6
|
|
6
|
7480201B
|
Công nghệ thông tin Việt - Nhật
|
T2VA
|
22
|
T2VC
|
23,86
|
T2VL
|
22,39
|
T2VN
|
22
|
T2VTi
|
23,03
|
|
|
703,11
|
81,67
|
5
|
|
7
|
7520103MP
|
Cơ khí thủy sản thông minh (chương trình Minh Phú - NTU)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VL
|
20,46
|
T2VTi
|
21,18
|
TVAL
|
19,98
|
TVLH
|
20,93
|
654,37
|
77,22
|
|
|
8
|
7520115MP
|
Kỹ thuật cơ điện lạnh (chương trình MP - NTU)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VL
|
20,46
|
T2VTi
|
21,18
|
TVAL
|
19,98
|
TVLH
|
20,93
|
654,37
|
77,22
|
|
|
9
|
7540105HV
|
Công nghệ chế biến thuỷ sản (chương trình Hải Vương - NTU)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
TVAH
|
20,93
|
TVASi
|
20,46
|
654,37
|
77,22
|
|
|
10
|
7540105MP
|
Công nghệ chế biến thuỷ sản (chương trình Minh Phú - NTU)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
TVAH
|
20,93
|
TVASi
|
20,46
|
654,37
|
77,22
|
|
|
11
|
7620301MP
|
Nuôi trồng thuỷ sản (chương trình Minh Phú - NTU)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
TVAH
|
20,93
|
TVASi
|
20,46
|
654,37
|
77,22
|
|
|
12
|
7810103A
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đào tạo đặc biệt)
|
T2VA
|
25
|
T2VD
|
24,92
|
T2VG
|
20,36
|
T2VSu
|
26,06
|
|
|
|
|
776,22
|
88,33
|
6
|
|
13
|
7810103P
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình song ngữ Pháp – Việt)
|
T2VA
|
23
|
T2VD
|
23,03
|
T2VG
|
19,99
|
T2VP
|
23
|
T2VSu
|
24,2
|
|
|
727,48
|
83,89
|
|
|
14
|
7810201A
|
Quản trị khách sạn (chương trình đào tạo đặc biệt)
|
T2VA
|
25
|
T2VD
|
24,92
|
T2VG
|
20,36
|
T2VSu
|
26,06
|
|
|
|
|
776,22
|
88,33
|
6
|
|
15
|
7810201V
|
Quản trị khách sạn (Chương trình Vin - NTU)
|
T2VA
|
25
|
T2VD
|
24,92
|
T2VG
|
20,36
|
T2VSu
|
26,06
|
|
|
|
|
776,22
|
88,33
|
5
|
|
II
|
Chương trình chuẩn
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
16
|
7220201
|
Ngôn ngữ Anh (04 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)
|
TVA2
|
24,61
|
TVAD
|
24,53
|
TVAG
|
24,19
|
TVASu
|
25,67
|
|
|
|
|
776,22
|
88,33
|
7
|
|
17
|
7220204
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
TVA2
|
21,56
|
TVAD
|
21,64
|
TVAG
|
21,47
|
TVASu
|
22,83
|
|
|
|
|
703,11
|
81,67
|
|
|
18
|
7310101
|
Kinh tế (02 chuyên ngành: Kinh tế thủy sản; Quản lý kinh tế)
|
T2VA
|
22
|
T2VD
|
22,08
|
T2VG
|
19,81
|
T2VTi
|
23,03
|
|
|
|
|
703,11
|
81,67
|
|
|
19
|
7310105
|
Kinh tế phát triển
|
T2VA
|
21,5
|
T2VD
|
21,61
|
T2VG
|
19,71
|
T2VTi
|
22,56
|
|
|
|
|
690,93
|
80,56
|
|
|
20
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
T2VA
|
24
|
T2VD
|
23,97
|
T2VG
|
20,18
|
T2VTi
|
24,88
|
|
|
|
|
751,85
|
86,11
|
5
|
|
21
|
7340115
|
Marketing
|
T2VA
|
27
|
T2VD
|
26,81
|
T2VG
|
20,73
|
T2VTi
|
27,66
|
|
|
|
|
824,96
|
92,78
|
5
|
|
22
|
7340121
|
Kinh doanh thương mại
|
T2VA
|
24
|
T2VD
|
23,97
|
T2VG
|
20,18
|
T2VTi
|
24,88
|
|
|
|
|
751,85
|
86,11
|
5
|
|
23
|
7340201
|
Tài chính - Ngân hàng (02 chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng; Công nghệ tài chính)
|
T2VA
|
24
|
T2VD
|
23,97
|
T2VG
|
20,18
|
T2VTi
|
24,88
|
|
|
|
|
751,85
|
86,11
|
5
|
|
24
|
7340301
|
Kế toán
|
T2VA
|
23
|
T2VD
|
23,03
|
T2VG
|
19,99
|
T2VTi
|
23,95
|
|
|
|
|
727,48
|
83,89
|
5
|
|
25
|
7340302
|
Kiểm toán
|
T2VA
|
23
|
T2VD
|
23,03
|
T2VG
|
19,99
|
T2VTi
|
23,95
|
|
|
|
|
727,48
|
83,89
|
5
|
|
26
|
7340405
|
Hệ thống thông tin quản lý
|
T2VA
|
21
|
T2VC
|
22,99
|
T2VG
|
19,62
|
T2VTi
|
22,1
|
|
|
|
|
678,74
|
79,44
|
|
|
27
|
7380101
|
Luật (02 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế)
|
TV2A
|
26,59
|
TV2D
|
26,45
|
TV2G
|
26,06
|
TV2Su
|
27,57
|
V2SuD
|
27,06
|
|
|
800,59
|
90,56
|
|
|
28
|
7420201
|
Công nghệ sinh học
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
TVAH
|
20,93
|
TVASi
|
20,46
|
654,37
|
77,22
|
|
|
29
|
7480101
|
Khoa học máy tính
|
T2VA
|
22
|
T2VC
|
23,86
|
T2VL
|
22,39
|
T2VTi
|
23,03
|
|
|
|
|
703,11
|
81,67
|
5
|
|
30
|
7480201
|
Công nghệ thông tin (03 chuyên ngành: Công nghệ phần mềm; Hệ thống thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)
|
T2VA
|
22
|
T2VC
|
23,86
|
T2VL
|
22,39
|
T2VTi
|
23,03
|
|
|
|
|
703,11
|
81,67
|
5
|
|
31
|
7510202
|
Công nghệ chế tạo máy
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VL
|
20,46
|
T2VTi
|
21,18
|
TVAL
|
19,98
|
TVLH
|
20,93
|
654,37
|
77,22
|
|
|
32
|
7520103
|
Kỹ thuật cơ khí (02 chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí; Thiết kế và chế tạo số)
|
T2VA
|
21
|
T2VC
|
22,99
|
T2VL
|
21,43
|
T2VTi
|
22,1
|
TVAL
|
20,96
|
TVLH
|
21,85
|
678,74
|
79,44
|
|
|
33
|
7520114
|
Kỹ thuật cơ điện tử (02 chuyên ngành: Kỹ thuật cơ điện tử; Hệ thống nhúng và IoT)
|
T2VA
|
22
|
T2VC
|
23,86
|
T2VL
|
22,39
|
T2VTi
|
23,03
|
TVAL
|
21,94
|
TVLH
|
22,78
|
703,11
|
81,67
|
|
|
34
|
7520115
|
Kỹ thuật nhiệt (03 chuyên ngành: Kỹ thuật cơ điện lạnh, Điện lạnh, Cơ điện lạnh)
|
T2VA
|
21
|
T2VC
|
22,99
|
T2VL
|
21,43
|
T2VTi
|
22,1
|
TVAL
|
20,96
|
TVLH
|
21,85
|
678,74
|
79,44
|
|
|
35
|
7520116
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VL
|
20,46
|
T2VTi
|
21,18
|
TVAL
|
19,98
|
TVLH
|
20,93
|
654,37
|
77,22
|
|
|
36
|
7520122
|
Kỹ thuật tàu thủy
|
T2VA
|
21
|
T2VC
|
22,99
|
T2VL
|
21,43
|
T2VTi
|
22,1
|
TVAL
|
20,96
|
TVLH
|
21,85
|
678,74
|
79,44
|
|
|
37
|
7520130
|
Kỹ thuật ô tô
|
T2VA
|
22
|
T2VC
|
23,86
|
T2VL
|
22,39
|
T2VTi
|
23,03
|
TVAL
|
21,94
|
TVLH
|
22,78
|
703,11
|
81,67
|
|
|
38
|
7520201
|
Kỹ thuật điện (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử)
|
T2VA
|
23
|
T2VC
|
24,73
|
T2VL
|
23,35
|
T2VTi
|
23,95
|
TVAL
|
22,93
|
TVLH
|
23,7
|
727,48
|
83,89
|
|
|
39
|
7520206
|
Kỹ thuật biển (Giàn khoan và Tuabin gió)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VL
|
20,46
|
T2VTi
|
21,18
|
TVAL
|
19,98
|
TVLH
|
20,93
|
654,37
|
77,22
|
|
|
40
|
7520216
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
T2VA
|
23
|
T2VC
|
24,73
|
T2VL
|
23,35
|
T2VTi
|
23,95
|
TVAL
|
22,93
|
TVLH
|
23,7
|
727,48
|
83,89
|
|
|
41
|
7520301
|
Kỹ thuật hoá học
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
TVAH
|
20,93
|
TVLH
|
20,93
|
654,37
|
77,22
|
|
|
42
|
7520320
|
Kỹ thuật môi trường (02 chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường; Quản lý môi trường và an toàn vệ sinh lao động)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
TVAH
TVLH
|
20,93
|
TVASi
|
20,46
|
654,37
|
77,22
|
|
|
43
|
7540101
|
Công nghệ thực phẩm (02 chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm; Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực)
|
T2VA
|
20,5
|
T2VC
|
22,56
|
T2VH
|
21,86
|
T2VSi
|
21,42
|
TVAH
|
21,39
|
TVASi
|
20,94
|
666,56
|
78,33
|
|
|
44
|
7540105
|
Công nghệ chế biến thuỷ sản (02 chuyên ngành: Công nghệ chế biến thủy sản; Công nghệ sau thu hoạch)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
TVAH
|
20,93
|
TVASi
|
20,46
|
654,37
|
77,22
|
|
|
45
|
7540106
|
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
TVAH
|
20,93
|
TVASi
|
20,46
|
654,37
|
77,22
|
|
|
46
|
7580201
|
Kỹ thuật xây dựng (02 chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng; Quản lý xây dựng)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VL
|
20,46
|
T2VTi
|
21,18
|
TVAL
|
19,98
|
TVLH
|
20,93
|
654,37
|
77,22
|
|
|
47
|
7580205
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VL
|
20,46
|
T2VTi
|
21,18
|
TVAL
|
19,98
|
TVLH
|
20,93
|
654,37
|
77,22
|
|
|
48
|
7620301
|
Nuôi trồng thuỷ sản (03 chuyên ngành: Công nghệ Nuôi trồng thủy sản; Quản lý sức khỏe động vật thuỷ sản, Quản lý Nuôi trồng thủy sản)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
TVAH
TVLH
|
20,93
|
TVASi
|
20,46
|
654,37
|
77,22
|
|
|
49
|
7620303
|
Khoa học thủy sản (02 chuyên ngành: Khai thác thủy sản, Khoa học thủy sản)
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
T2VTi
|
21,18
|
TVASi
|
20,46
|
654,37
|
77,22
|
|
|
50
|
7620305
|
Quản lý thuỷ sản
|
T2VA
|
20
|
T2VC
|
22,12
|
T2VH
|
21,41
|
T2VSi
|
20,94
|
T2VTi
|
21,18
|
TVASi
|
20,46
|
654,37
|
77,22
|
|
|
51
|
7810103
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
T2VA
|
25
|
T2VD
|
24,92
|
T2VG
|
20,36
|
T2VSu
|
26,06
|
T2VTi
|
25,81
|
|
|
776,22
|
88,33
|
5
|
|
52
|
7810201
|
Quản trị khách sạn
|
T2VA
|
25
|
T2VD
|
24,92
|
T2VG
|
20,36
|
T2VSu
|
26,06
|
T2VTi
|
25,81
|
|
|
776,22
|
88,33
|
5
|
|
53
|
7840106
|
Khoa học hàng hải (02 chuyên ngành: Khoa học hàng hải; Quản lý hàng hải và Logistics)
|
T2VA
|
25
|
T2VC
|
26,47
|
T2VL
|
25,28
|
T2VTi
|
25,81
|
TVAL
|
24,89
|
TVLH
|
25,56
|
776,22
|
88,33
|
5
|